daughters-in-law
/'dɔ:tərinlɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Con dâu: Từ này là dạng số nhiều của "daughter-in-law", dùng để chỉ những người phụ nữ đã kết hôn với con trai của một người nào đó, tức là vợ của con trai mình.
- Con gái riêng (của vợ hoặc chồng): Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể chỉ những người con gái từ cuộc hôn nhân trước của vợ hoặc chồng mình (tức là con riêng của bạn đời).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Both of my sons are married, so I have two wonderful daughters-in-law. (Cả hai con trai tôi đều đã kết hôn, vì vậy tôi có hai con dâu tuyệt vời.)
- She treats her stepdaughters as lovingly as her own daughters-in-law. (Cô ấy đối xử với các con gái riêng của chồng cũng ân cần như với những con dâu của mình vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To welcome someone as a daughter-in-law": Chào đón ai đó trở thành con dâu.
- The family gathered to welcome her as their new daughter-in-law. (Gia đình tụ họp để chào đón cô ấy trở thành con dâu mới của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Daughter-in-law (n, số ít): Con dâu (một người).
- My daughter-in-law is a doctor. (Con dâu của tôi là một bác sĩ.)
In-law (n): Người thân do kết hôn (thông gia).
- We are having a dinner with all the in-laws. (Chúng tôi đang có bữa tối với tất cả những người thân do kết hôn.)
Từ đồng nghĩa
- Con dâu: Từ thuần Việt, nghĩa tương đương trực tiếp.
- Vợ của con trai: Cụm từ giải thích rõ nghĩa.
Lưu ý
- Daughters-in-law là một danh từ ghép có dạng số nhiều đặc biệt. Số nhiều được tạo thành bằng cách thêm "s" vào từ chính là "daughter", chứ không phải vào từ "law" (thành daughters-in-law). Đây là quy tắc chung cho các danh từ ghép có từ chính đứng đầu.
- Không nên nhầm lẫn với "mothers-in-law" (các mẹ chồng/mẹ vợ) hay "sisters-in-law" (các chị/em dâu).
danh từ, số nhiều daughters-in-law
- con dấu
- con gái riêng (của vợ, của chồng)