david mamet

Học thuật
Thân thiện
david mamet

David Mamet writes a new play in his study.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Nhà soạn kịch người Mỹ: David Mamet một nhà viết kịch, đạo diễn sân khấu, nhà biên kịch tác giả nổi tiếng người Mỹ, sinh năm 1947. Ông được biết đến với phong cách đối thoại sắc sảo, gãy gọn thường khám phá các chủ đề về đạo đức, sự lừa dối quyền lực trong xã hội Mỹ đương đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The theater is staging a classic by David Mamet. (Nhà hát đang dựng một vở kịch kinh điển của David Mamet.)
    • David Mamet's writing style is very distinctive. (Phong cách viết của David Mamet rất đặc trưng.)
    • We studied "Glengarry Glen Ross" in our drama class, a Pulitzer Prize-winning play by David Mamet. (Chúng tôi đã nghiên cứu vở kịch "Glengarry Glen Ross" trong lớp kịch, một tác phẩm đoạt giải Pulitzer của David Mamet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mametian" (thuộc tính từ, không chính thức): Được dùng để mô tả phong cách hoặc đặc điểm tương tự như trong tác phẩm của David Mamet, đặc biệt lối đối thoại nhanh, sắc bén chủ đề về sự thao túng.
    • The film's dialogue has a very Mametian rhythm. (Lời thoại của bộ phim nhịp điệu rất "Mametian".)
Biến thể từ liên quan
  • Playwright (n): nhà soạn kịch.
  • Screenwriter (n): nhà biên kịch phim.
  • Dramatist (n): nhà viết kịch.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh chức danh/nghề nghiệp)
  • American playwright: nhà soạn kịch người Mỹ.
  • Dramatist: nhà viết kịch.
Các tác phẩm tiêu biểu (để tham khảo ngữ cảnh)
  • Kịch: "American Buffalo", "Glengarry Glen Ross", "Oleanna", "Speed-the-Plow".
  • Phim (kịch bản): "The Verdict", "The Untouchables", "Wag the Dog", "State and Main".
david mamet

David Mamet writes a new play in his study.

Noun
  1. nhà soạn kịch người Mỹ, sinh năm 1947

Từ đồng nghĩa