david riesman

Học thuật
Thân thiện
david riesman

A student reads a book by David Riesman in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà xã hội học người Mỹ (1909-2002): Tên riêng của một học giả, nhà xã hội học ảnh hưởng lớn của Hoa Kỳ trong thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The theories of David Riesman were widely discussed in the 1950s. (Các lý thuyết của David Riesman đã được thảo luận rộng rãi vào những năm 1950.)
    • David Riesman is best known for his book "The Lonely Crowd". (David Riesman được biết đến nhiều nhất nhờ cuốn sách "Đám đông cô đơn" của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Riesman's analysis": Phân tích của Riesman.

    • Riesman's analysis of social character remains influential. (Phân tích của Riesman về tính cách xã hội vẫn còn ảnh hưởng.)
  • "In the tradition of David Riesman": Theo truyền thống/tư tưởng của David Riesman.

    • This study is conducted in the tradition of David Riesman. (Nghiên cứu này được thực hiện theo truyền thống của David Riesman.)
Biến thể từ gần giống
  • Riesmanian (adj): (thuộc về) tư tưởng hoặc phong cách của David Riesman.
    • A Riesmanian perspective on modern society. (Góc nhìn mang phong cách Riesman về xã hội hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • American sociologist: nhà xã hội học người Mỹ.
  • Social theorist: nhà lý thuyết xã hội.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên riêng này.)

david riesman

A student reads a book by David Riesman in the library.

Noun
  1. nhà xã hội học người Mỹ (1909-2002)

Từ chứa "david riesman"