davy crockett

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhân vật lịch sử Hoa Kỳ: Davy Crockett một nhà tiên phong, nhà thám hiểm biên giới, chính trị gia anh hùng dân gian nổi tiếng của Hoa Kỳ. Ông sống từ năm 1786 đến 1836 được biết đến nhiều nhất với vai trò trong Trận chiến Alamo, nơi ông đã hy sinh.
    • Biểu tượng văn hóa: Tên ông thường gắn liền với hình ảnh người tiên phong đội lông thú, tượng trưng cho tinh thần khai phá, độc lập lòng dũng cảm của miền Tây nước Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Davy Crockett is celebrated as an American folk hero. (Davy Crockett được tôn vinh như một anh hùng dân gian Mỹ.)
    • Many stories and songs have been written about the adventures of Davy Crockett. (Rất nhiều câu chuyện bài hát đã được viết về những cuộc phiêu lưu của Davy Crockett.)
    • He was elected to the U.S. Congress before joining the fight at the Alamo. (Ông đã được bầu vào Quốc hội Hoa Kỳ trước khi tham gia chiến đấu tại Alamo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legend of Davy Crockett": Huyền thoại về Davy Crockett, thường nhấn mạnh đến những chiến công đức tính được thần thánh hóa trong văn hóa đại chúng.

    • The legend of Davy Crockett grew larger after his death. (Huyền thoại về Davy Crockett ngày càng lớn sau khi ông qua đời.)
  • "In the spirit of Davy Crockett": Mang tinh thần của Davy Crockett, ý chỉ sự tự lực, can đảm tinh thần tiên phong.

    • They explored the wilderness in the spirit of Davy Crockett. (Họ khám phá vùng hoang dã với tinh thần của Davy Crockett.)
Biến thể từ gần giống
  • David Crockett (n): Tên đầy đủ, ít được sử dụng trong văn hóa đại chúng hơn so với "Davy".
  • Crockett (n): Họ của ông, đôi khi được dùng để ám chỉ đến chính ông hoặc các thành viên gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Frontiersman: Nhà tiên phong, người khai phá biên giới (danh từ chung chỉ những người nghề nghiệp, vai trò tương tự).
  • Folk hero: Anh hùng dân gian.
  • Congressman: Nghị sĩ (trong bối cảnh sự nghiệp chính trị của ông).
Thành ngữ liên quan
  • "Remember the Alamo!": "Hãy nhớ lấy Alamo!" - Khẩu hiệu nổi tiếng gắn liền với trận chiến nơi Davy Crockett tử trận, thường dùng để kêu gọi lòng quyết tâm sự trả thù.
    • The soldiers shouted "Remember the Alamo!" as they charged into battle. (Các binh sĩ vang "Hãy nhớ lấy Alamo!" khi xông vào trận chiến.)
Noun
  1. giống david crockett