dawn horse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngựa thủy tổ (hóa thạch): Tên gọi thông thường cho một chi hoặc loài ngựa cổ đại đã tuyệt chủng, được coi là tổ tiên ban đầu của loài ngựa hiện đại. Nó có kích thước nhỏ, thường được so sánh với chó, và sống vào thời kỳ Eocene.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fossils of the dawn horse have been found in North America and Europe. (Hóa thạch của ngựa thủy tổ đã được tìm thấy ở Bắc Mỹ và châu Âu.)
- Scientists study the dawn horse to understand the evolution of modern horses. (Các nhà khoa học nghiên cứu ngựa thủy tổ để hiểu về sự tiến hóa của loài ngựa hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, cụ thể là cổ sinh vật học và nghiên cứu tiến hóa.
- The exhibit features a skeleton reconstruction of the dawn horse. (Triển lãm trưng bày một bộ xương được phục dựng của ngựa thủy tổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Eohippus (n): Tên gọi khoa học chính thức của chi được gọi là "dawn horse" (ngựa thủy tổ).
- Hyracotherium (n): Một tên gọi khoa học khác trước đây được dùng cho cùng nhóm sinh vật này.
Từ đồng nghĩa
- Eohippus: (tên khoa học).
- Ngựa nguyên thủy: (cách gọi mô tả khác).
Noun
- Ngựa thủy tổ ( hóa thạch)