dawn horse

Học thuật
Thân thiện
dawn horse

A small dawn horse grazes on grass in a sunlit prehistoric meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa thủy tổ (hóa thạch): Tên gọi thông thường cho một chi hoặc loài ngựa cổ đại đã tuyệt chủng, được coi tổ tiên ban đầu của loài ngựa hiện đại. kích thước nhỏ, thường được so sánh với chó, sống vào thời kỳ Eocene.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossils of the dawn horse have been found in North America and Europe. (Hóa thạch của ngựa thủy tổ đã được tìm thấyBắc Mỹ châu Âu.)
    • Scientists study the dawn horse to understand the evolution of modern horses. (Các nhà khoa học nghiên cứu ngựa thủy tổ để hiểu về sự tiến hóa của loài ngựa hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, cụ thể cổ sinh vật học nghiên cứu tiến hóa.
    • The exhibit features a skeleton reconstruction of the dawn horse. (Triển lãm trưng bày một bộ xương được phục dựng của ngựa thủy tổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Eohippus (n): Tên gọi khoa học chính thức của chi được gọi là "dawn horse" (ngựa thủy tổ).
  • Hyracotherium (n): Một tên gọi khoa học khác trước đây được dùng cho cùng nhóm sinh vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Eohippus: (tên khoa học).
  • Ngựa nguyên thủy: (cách gọi mô tả khác).
dawn horse

A small dawn horse grazes on grass in a sunlit prehistoric meadow.

Noun
  1. Ngựa thủy tổ ( hóa thạch)