dawning

/'dɔ:niɳ/
danh từ
  1. bình minh, rạng đông
  2. (nghĩa bóng) buổi đầu, buổi ban đầu, buổi sơ khai
    • the first dawnings
      buổi đầu
  3. phương đông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dawning
The first light of dawning appeared over the quiet hills.