tanning
/'tæniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thuộc da: Quá trình xử lý da động vật thô bằng các chất hóa học (như tannin) để biến chúng thành da thuộc, một vật liệu bền, không bị thối rữa.
- Sự rám nắng: Quá trình da người trở nên sẫm màu hơn do tiếp xúc với tia cực tím từ ánh nắng mặt trời hoặc các nguồn nhân tạo.
- (Thông tục) Trận đòn, trận roi: Hành động đánh đập, trừng phạt thân thể bằng roi vọt hoặc vật dụng tương tự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sự thuộc da):
- Traditional tanning methods use tree bark. (Các phương pháp thuộc da truyền thống sử dụng vỏ cây.)
- The smell from the tanning factory was strong. (Mùi từ nhà máy thuộc da rất nồng.)
Danh từ (Sự rám nắng):
- She got a tanning after a week at the beach. (Cô ấy bị rám nắng sau một tuần ở bãi biển.)
- Excessive tanning can increase the risk of skin cancer. (Rám nắng quá mức có thể làm tăng nguy cơ ung thư da.)
Danh từ (Trận đòn):
- The bully gave the younger boy a severe tanning. (Kẻ bắt nạt đã cho cậu bé nhỏ tuổi hơn một trận đòn nặng.)
- He threatened to give him a good tanning if he misbehaved again. (Hắn đe dọa sẽ cho nó một trận đòn nên thân nếu còn cư xử không đúng mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sun tanning": chỉ cụ thể hành động hoặc quá trình phơi nắng để da rám màu.
- Sun tanning without protection is dangerous. (Phơi nắng để rám da mà không có biện pháp bảo vệ là nguy hiểm.)
"Leather tanning": chỉ cụ thể ngành công nghiệp hoặc quy trình thuộc da.
- The city was once famous for its leather tanning industry. (Thành phố từng nổi tiếng với ngành công nghiệp thuộc da.)
Biến thể và từ gần giống
Tan (động từ): làm cho da rám nắng; thuộc da.
- The sun tanned her skin. (Mặt trời làm da cô ấy rám nắng.)
Tanner (danh từ): thợ thuộc da.
- Tannery (danh từ): xưởng thuộc da, nhà máy thuộc da.
Từ đồng nghĩa
- Đối với "sự thuộc da": leather processing (xử lý da).
- Đối với "sự rám nắng": bronzing (lên màu đồng).
- Đối với "trận đòn": beating (sự đánh đập), thrashing (trận đòn), flogging (sự quất roi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "tanning" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "tan"). - Tan to: trở nên rám nắng đến một mức độ nào đó (ít dùng). - She tanned to a golden brown. (Cô ấy rám nắng thành một màu nâu vàng.)
Thành ngữ liên quan
- To tan someone's hide: (thành ngữ, thông tục) đánh đòn ai đó một cách mạnh mẽ.
- His father threatened to tan his hide if he failed his exams. (Bố cậu ấy đe dọa sẽ đánh cho một trận nên thân nếu cậu thi trượt.)
danh từ
- sự thuộc da
- (thông tục) trận roi, trận đòn