day camp

Học thuật
Thân thiện
day camp

Children play games and do crafts at a day camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại ban ngày, trại không ngủ lại: Một loại hình trại hoặc trại sinh hoạt dành cho trẻ em, nơi các em tham gia các hoạt động tổ chức, được giám sát chăm sóc trong suốt ban ngày, sau đó trở về nhà vào buổi tối. Khác với "sleepaway camp" (trại ngủ lại).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My children attend a day camp at the community center every summer. (Các con tôi tham gia một trại ban ngày tại trung tâm cộng đồng mỗi mùa .)
    • The science museum offers an educational day camp during school holidays. (Bảo tàng khoa học tổ chức một trại ban ngày giáo dục trong các kỳ nghỉ học.)
    • Parents choose a day camp because it allows kids to have fun activities but still come home every night. (Các phụ huynh chọn trại ban ngày cho phép trẻ các hoạt động vui chơi nhưng vẫn được về nhà mỗi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, giải trí chăm sóc trẻ em. nhấn mạnh vào khía cạnh "ban ngày", phân biệt rõ ràng với các hình thức trại lưu trú qua đêm.
Biến thể từ gần giống
  • Summer camp (n): Trại (khái niệm chung, có thể day camp hoặc sleepaway camp).
  • Sleepaway camp / Overnight camp (n): Trại ngủ lại, trại nội trú (trái nghĩa với day camp).
  • Camp (n): Trại, nơi cắm trại (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Daytime camp: Trại ban ngày (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
  • Non-residential camp: Trại không lưu trú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "day camp".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "day camp".

day camp

Children play games and do crafts at a day camp.

Noun
  1. cuộc cắm trại đi kèm với sự chăm nom các hoạt động cho trẻ trong ngày