day laborer

Học thuật
Thân thiện
day laborer

The day laborer carries a heavy wooden crate across the busy construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm công nhật: Một người lao động chân tay được thuê trả lương theo ngày, thường cho các công việc tạm thời, không ổn định hoặc theo mùa vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction site hires day laborers every morning. (Công trường xây dựng thuê người làm công nhật mỗi buổi sáng.)
    • Many day laborers gather at the street corner hoping to find work. (Nhiều người làm công nhật tụ tậpgóc phố với hy vọng tìm được việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a day laborer": làm việc với tư cách người lao động công nhật.
    • After losing his factory job, he had to work as a day laborer to support his family. (Sau khi mất việcnhà máy, anh ấy phải làm công nhật để nuôi gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Day labor (n): công việc làm theo ngày, lao động công nhật.

    • He depends on day labor for his income. (Anh ta sống dựa vào công việc làm công nhật.)
  • Day worker (n): người làm việc theo ngày (nghĩa tương tự "day laborer").

    • The farm employs day workers during the harvest season. (Nông trại thuê người làm việc theo ngày trong mùa thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Casual laborer: lao động thời vụ, lao động không thường xuyên.
  • Temporary worker: người lao động tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "day laborer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "day laborer")

day laborer

The day laborer carries a heavy wooden crate across the busy construction site.

Noun
  1. người làm công nhật

Từ gần giống