day of judgement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kinh thánh/Tôn giáo):
- Ngày phán quyết: Một ngày trong tương lai, được đề cập trong các tín ngưỡng, khi mà Thượng đế hoặc một thế lực tối cao sẽ phán xét tất cả linh hồn dựa trên những việc làm tốt hay xấu của họ trong cuộc sống trần thế, và quyết định số phận vĩnh cửu của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many religions have a concept of a day of judgement. (Nhiều tôn giáo có khái niệm về một ngày phán quyết.)
- Believers strive to live righteously in preparation for the day of judgement. (Những tín đồ nỗ lực sống ngay thẳng để chuẩn bị cho ngày phán quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the day of judgement": thường được viết hoa chữ cái đầu ("Day of Judgement") khi được dùng như một danh từ riêng, một sự kiện cụ thể trong thần học.
- The prophecy speaks of the coming Day of Judgement. (Lời tiên tri nói về Ngày Phán Quyết sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Judgement Day (n): Ngày Phán Xét (cách viết khác với cùng nghĩa).
- The Last Judgement (n): Sự Phán Xét Cuối Cùng (thường dùng trong nghệ thuật và thần học Kitô giáo).
- Doomsday (n): Ngày tận thế (có thể bao hàm ý nghĩa phán xét hoặc hủy diệt).
Từ đồng nghĩa
- Day of reckoning: Ngày tính sổ, ngày phải trả giá (có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc ẩn dụ).
- The End Times: Thời kỳ tận cùng (chỉ giai đoạn cuối cùng, có thể bao gồm ngày phán xét).
Thành ngữ liên quan
- To face one's day of judgement: Đối mặt với sự phán xét của bản thân (dùng theo nghĩa ẩn dụ, như trong một tình huống khó khăn hoặc khi phải chịu trách nhiệm).
- The corrupt official will soon face his day of judgement in court. (Viên chức tham nhũng sẽ sớm phải đối mặt với sự phán xét của mình tại tòa án.)
Noun
- (kinh thánh)(tôn giáo) ngày phán quyết