day of judgment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày Phán Xét: Một ngày trong tương lai, được đề cập trong các tín ngưỡng Abraham (đặc biệt là Cơ Đốc giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo), khi mà Thượng đế hoặc một thế lực tối cao sẽ phán xét tất cả linh hồn dựa trên những hành động tốt xấu của họ trong cuộc sống trần thế và quyết định số phận vĩnh cửu của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many religions teach about a final day of judgment. (Nhiều tôn giáo giảng dạy về một ngày phán xét cuối cùng.)
- He believes he will have to answer for his sins on the day of judgment. (Anh ta tin rằng mình sẽ phải trả lời cho những tội lỗi của mình vào ngày phán xét.)
- The concept of the day of judgment is central to their faith. (Khái niệm về ngày phán xét là trung tâm trong đức tin của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to face the day of judgment": đối mặt với ngày phán xét.
- Every soul must eventually face the day of judgment. (Mọi linh hồn cuối cùng đều phải đối mặt với ngày phán xét.)
- "the great day of judgment": ngày phán xét vĩ đại (cách nhấn mạnh).
- They awaited the great day of judgment with both fear and hope. (Họ chờ đợi ngày phán xét vĩ đại với cả sợ hãi và hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Day of Judgement (n): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "day of judgment". Đây là biến thể chính tả phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
- The prophecy speaks of the Day of Judgement. (Lời tiên tri nói về Ngày Phán Xét.)
- Judgment Day (n): Ngày Phán Xét (cách viết đảo thứ tự từ, nghĩa tương đương).
- The movie is about events leading up to Judgment Day. (Bộ phim nói về những sự kiện dẫn đến Ngày Phán Xét.)
- The Last Judgment (n): Sự Phán Xét Cuối Cùng (một cụm từ đồng nghĩa thường dùng trong nghệ thuật và thần học).
- The Final Judgment (n): Sự Phán Xét Cuối Cùng.
Từ đồng nghĩa
- Doomsday: Ngày tận thế (nhấn mạnh vào sự kết thúc, thường bao hàm cả sự phán xét).
- The End Times: Thời kỳ cuối cùng (một giai đoạn rộng hơn có thể bao gồm Ngày Phán Xét).
Thành ngữ liên quan
- To meet one's maker: Gặp Đấng Tạo Hóa (một cách nói ẩn dụ về cái chết và việc bị phán xét).
- He feared he wasn't ready to meet his maker. (Anh ta sợ rằng mình chưa sẵn sàng để gặp Đấng Tạo Hóa.)
- To be called to account: Bị gọi ra để giải trình, chịu trách nhiệm (có thể dùng theo nghĩa bóng, liên quan đến sự phán xét).
- We will all be called to account for our actions one day. (Một ngày nào đó, tất cả chúng ta sẽ bị gọi ra để giải trình cho hành động của mình.)
Noun
- giống day of judgement