day-bed

/'deibed/
Học thuật
Thân thiện
day-bed

A cat naps on the day-bed by the sunny window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đi văng, ghế -pha dài: Một loại ghế dài, thường đệm, được thiết kế để nằm nghỉ ngơi hoặc thư giãn vào ban ngày. có thể tựa lưngmột đầu hoặc cả hai đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She likes to read a book on the day-bed in the sunroom. ( ấy thích đọc sách trên chiếc đi văng trong phòng tắm nắng.)
    • We placed a day-bed in the guest room for visitors to relax. (Chúng tôi đặt một chiếc đi văng trong phòng khách để khách có thể thư giãn.)
    • The antique day-bed adds a classic touch to the living room. (Chiếc đi văng cổ điển tạo thêm nét cổ điển cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Convertible day-bed": Đi văng có thể chuyển đổi thành giường ngủ.
    • The convertible day-bed is perfect for small apartments. (Chiếc đi văng có thể chuyển đổi thành giường rất hoàn hảo cho các căn hộ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sofa bed (n): Ghế -pha giường, một loại ghế có thể kéo ra hoặc gập lại để trở thành giường ngủ. (Tương tự nhưng thường nhấn mạnh chức năng biến đổi thành giường hơn một chiếc ghế dài để nghỉ ngơi ban ngày).
  • Chaise longue (n): Ghế dài tựa lưng, thường chỉ một đầu tựa, dùng để nằm thư giãn.
  • Couch (n): Ghế trường kỷ, ghế dài (thường dùng để ngồi nhiều hơn nằm).
Từ đồng nghĩa
  • Settee: Ghế trường kỷ nhỏ, ghế dài (thường dùng cho 2-3 người).
  • Divan: Đi-văng, một loại giường/góc thấp không tựa đầu hoặc tựa lưng, thường đặt dựa vào tường.
day-bed

A cat naps on the day-bed by the sunny window.

danh từ
  1. đi văng, xôfa