day-boarder

/'dei,bɔ:də/
Học thuật
Thân thiện
day-boarder

A day-boarder eats lunch with friends in the school cafeteria.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học sinh nửa lưu trú: Một học sinh chỉ ở lại trường vào ban ngày để học tập, ăn trưa tham gia các hoạt động, nhưng trở về nhà vào buổi tối, không ở lại qua đêm tại ký túc xá của trường.
    • Học sinh buổi trưa ở lại trường: Một học sinh thường xuyên ở lại trường để ăn trưa nghỉ ngơi giữa các buổi học, khác với học sinh chỉ học bán thời gian hoặc về nhà ngay sau giờ học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My son is a day-boarder; he eats and does his homework at school but comes home every evening. (Con trai tôi một học sinh nửa lưu trú; cháu ăn làm bài tậptrường nhưng tối nào cũng về nhà.)
    • The school offers a day-boarder program for parents who work full-time. (Trường cung cấp chương trình cho học sinh ở lại trường buổi trưa dành cho các phụ huynh đi làm cả ngày.)
    • As a day-boarder, she participates in after-school clubs before her parents pick her up. ( một học sinh nửa lưu trú, ấy tham gia các câu lạc bộ sau giờ học trước khi bố mẹ đến đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đặc biệt các trường tư thục hoặc nội trú cung cấp hình thức lưu trú linh hoạt. nhấn mạnh sự khác biệt với "boarder" (học sinh nội trú ở lại cả đêm) "day student" (học sinh chỉ đến trường học rồi về ngay).
Biến thể từ gần giống
  • Boarder (n): Học sinh nội trú (ở lại trường cả ngày lẫn đêm).
  • Day student (n): Học sinh bán trú/ngoại trú (chỉ đến trường học các buổi, thường không bao gồm bữa trưa giờ nghỉ trưa cố định tại trường).
Từ đồng nghĩa
  • Non-residential student: Học sinh không lưu trú (cách diễn đạt chung hơn).
  • Flexi-boarder: Học sinh lưu trú linh hoạt (một thuật ngữ hiện đại hơn với ý nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "day-boarder" do đây một danh từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "day-boarder".

day-boarder

A day-boarder eats lunch with friends in the school cafeteria.

danh từ
  1. học sinh nửa lưu trú; học sinh buổi trưa ở lại trường