day-book

/'deibuk/
Học thuật
Thân thiện
day-book

The accountant records the daily transactions in the day-book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ nhật ký (trong kế toán): Một cuốn sổ ghi chép ban đầu, nơi các giao dịch kinh doanh được ghi lại theo trình tự thời gian (theo ngày) ngay khi chúng xảy ra, trước khi được chuyển vào các sổ cái chính thức khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accountant records all invoices in the day-book first. (Kế toán viên ghi lại tất cả hóa đơn vào sổ nhật ký trước tiên.)
    • Please check the day-book for this morning's sales. (Hãy kiểm tra sổ nhật ký để xem doanh số bán hàng sáng nay.)
    • A well-maintained day-book is crucial for accurate bookkeeping. (Một sổ nhật ký được duy trì tốt rất quan trọng cho việc ghi sổ kế toán chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to post from the day-book to the ledger": chuyển số liệu từ sổ nhật ký sang sổ cái.
    • At the end of the week, we post all entries from the day-book to the general ledger. (Vào cuối tuần, chúng tôi chuyển tất cả các bút toán từ sổ nhật ký sang sổ cái chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Journal (n): Sổ nhật ký. Đây thuật ngữ kế toán hiện đại phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "day-book".
  • General ledger (n): Sổ cái chung. sổ kế toán chính thức nơi thông tin từ sổ nhật ký được phân loại tổng hợp.
  • Cash book (n): Sổ quỹ. Một loại sổ nhật ký chuyên biệt để ghi chép các giao dịch bằng tiền mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Journal: Sổ nhật ký (thuật ngữ kế toán chính thức).
  • Logbook: Sổ ghi chép (có thể dùng trong các ngữ cảnh khác, như hàng hải, xe cộ).
Lưu ý
  • "Day-book" một thuật ngữ chuyên ngành kế toán. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "journal" được sử dụng phổ biến hơn với cùng ý nghĩa này.
  • Không nên nhầm lẫn với "diary" (nhật ký cá nhân) hoặc "daily planner" (sổ kế hoạch hàng ngày).
day-book

The accountant records the daily transactions in the day-book.

danh từ
  1. (kế toán) sổ nhật ký

Từ chứa "day-book"