day-fly

/'deiflai/
Học thuật
Thân thiện
day-fly

A day-fly rests on a leaf near a stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con phù du: Một loài côn trùng cánh, thuộc bộ Ephemeroptera, thường vòng đời rất ngắn, chỉ sống được một ngày hoặc vài ngày sau khi trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stream was full of day-flies in the evening. (Con suối đầy những con phù du vào buổi tối.)
    • The short life of a day-fly is often used as a metaphor for something fleeting. (Vòng đời ngắn ngủi của con phù du thường được dùng làm ẩn dụ cho điều đó thoáng qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a day-fly": Như con phù du, dùng để miêu tả thứ đótuổi thọ hoặc thời gian tồn tại rất ngắn.
    • His fame was like a day-fly, brilliant but brief. (Danh tiếng của anh ấy như con phù du, rực rỡ nhưng ngắn ngủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephemera (n): Vật phẩm ngắn ngày; cũng tên gọi khoa học cho bộ côn trùng chứa phù du.
  • Mayfly (n): Tên gọi phổ biến khác cho "day-fly", cũng có nghĩa con phù du.
Từ đồng nghĩa
  • Ephemeron: Vật thoáng qua, vật tồn tại ngắn ngày (có thể chỉ côn trùng hoặc ý nghĩa ẩn dụ).
  • Short-lived insect: Côn trùng đời sống ngắn.
Thành ngữ liên quan
  • A day-fly's existence: Sự tồn tại chóng tàn, thoáng qua.
    • The trend had only a day-fly's existence before being forgotten. (Xu hướng đó chỉ tồn tại thoáng qua như phù du trước khi bị lãng quên.)
day-fly

A day-fly rests on a leaf near a stream.

danh từ
  1. (động vật học) con phù du