day-fly
/'deiflai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con phù du: Một loài côn trùng có cánh, thuộc bộ Ephemeroptera, thường có vòng đời rất ngắn, chỉ sống được một ngày hoặc vài ngày sau khi trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stream was full of day-flies in the evening. (Con suối đầy những con phù du vào buổi tối.)
- The short life of a day-fly is often used as a metaphor for something fleeting. (Vòng đời ngắn ngủi của con phù du thường được dùng làm ẩn dụ cho điều gì đó thoáng qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a day-fly": Như con phù du, dùng để miêu tả thứ gì đó có tuổi thọ hoặc thời gian tồn tại rất ngắn.
- His fame was like a day-fly, brilliant but brief. (Danh tiếng của anh ấy như con phù du, rực rỡ nhưng ngắn ngủi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ephemera (n): Vật phẩm ngắn ngày; cũng là tên gọi khoa học cho bộ côn trùng chứa phù du.
- Mayfly (n): Tên gọi phổ biến khác cho "day-fly", cũng có nghĩa là con phù du.
Từ đồng nghĩa
- Ephemeron: Vật thoáng qua, vật tồn tại ngắn ngày (có thể chỉ côn trùng hoặc ý nghĩa ẩn dụ).
- Short-lived insect: Côn trùng có đời sống ngắn.
Thành ngữ liên quan
- A day-fly's existence: Sự tồn tại chóng tàn, thoáng qua.
- The trend had only a day-fly's existence before being forgotten. (Xu hướng đó chỉ tồn tại thoáng qua như phù du trước khi bị lãng quên.)