day-girl

/'deigə:l/
Học thuật
Thân thiện
day-girl

A day-girl walks to school with her backpack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ sinh ngoại trú: Một nữ sinh theo học tại một trường nội trú nhưng không sống trong ký túc xá của trường. Học sinh này đến trường vào ban ngày để học tập tham gia các hoạt động, sau đó trở về nhà riêng của mình vào buổi tối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was a day-girl at the prestigious boarding school. ( ấy một nữ sinh ngoại trú tại ngôi trường nội trú danh tiếng.)
    • The school has both boarders and day-girls. (Ngôi trường cả học sinh nội trú nữ sinh ngoại trú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giáo dục truyền thống, đặc biệt các trường tư thục hoặc nội trú. nhấn mạnh sự phân biệt giữa học sinh sống trong trường học sinh chỉ đến trường vào ban ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Day pupil (n): Học sinh ngoại trú (dùng chung cho cả nam nữ).
  • Day student (n): Học sinh ngoại trú (cách gọi phổ biến hơn, hiện đại hơn).
  • Boarder (n): Học sinh nội trú (học sinh sống trong ký túc xá của trường).
Từ đồng nghĩa
  • Day student: Học sinh ngoại trú.
  • Commuter student: Học sinh đi lại (nhấn mạnh việc di chuyển từ nhà đến trường).
Lưu ý
  • "Day-girl" một từ khá cụ thể có thể ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. "Day student" thường được dùng thay thế tính trung lập về giới tính phổ biến hơn.
  • Từ này thường được viết dấu gạch nối (day-girl), nhưng đôi khi cũng có thể được viết liền thành "daygirl".
day-girl

A day-girl walks to school with her backpack.

danh từ
  1. nữ sinh ngoại trú, nữ sinhngoài