day-lily

/'dei,lili/
Học thuật
Thân thiện
day-lily

A gardener plants a day-lily in the sunny flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa hiên: Một loại cây thân thảo lâu năm, thuộc họ Hemerocallis, thường hoa to, nhiều màu sắc mỗi bông hoa thường chỉ nở trong một ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The day-lily is a popular perennial in many gardens. (Cây hoa hiên một loại cây lâu năm phổ biến trong nhiều khu vườn.)
    • She planted a row of yellow day-lilies along the fence. ( ấy trồng một hàng cây hoa hiên màu vàng dọc theo hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as resilient as a day-lily": dai dẳng, dễ sống như cây hoa hiên (thường dùng để von).
    • This old business is as resilient as a day-lily; it keeps coming back. (Công việc kinh doanh này dai dẳng như cây hoa hiên; cứ tiếp tục trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Daylily (n): Cách viết liền của "day-lily", cùng chỉ một loài cây.
  • Hemerocallis (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật chứa các loài hoa hiên.
Từ đồng nghĩa
  • Plantain lily (n): Một tên gọi khác cho một số loài trong chi , đôi khi bị nhầm lẫn nhưng một loại cây khác. (Lưu ý: Đây không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt thực vật học nhưng đôi khi được dùng thay thế trong ngôn ngữ thông thường.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "day-lily" trong tiếng Anh.
day-lily

A gardener plants a day-lily in the sunny flowerbed.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa hiên