day-shift

/'deiʃift/
Học thuật
Thân thiện
day-shift

The day-shift workers assemble parts on the factory floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ca làm việc ban ngày: Chỉ khoảng thời gian làm việc được thực hiện vào ban ngày, thường từ sáng sớm đến chiều tối, trong một hệ thống làm việc theo ca ( dụ: trong nhà máy, bệnh viện, khách sạn).
    • Tập thể nhân viên làm ca ngày: Còn có thể chỉ toàn bộ nhóm công nhân hoặc nhân viên làm việc trong ca ban ngày đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I prefer working the day-shift because I can sleep at night. (Tôi thích làm ca ngày hơn tôi có thể ngủ vào ban đêm.)
    • The day-shift at the factory starts at 7 a.m. and ends at 3 p.m. (Ca ngàynhà máy bắt đầu lúc 7 giờ sáng kết thúc lúc 3 giờ chiều.)
    • Please report this issue to the day-shift supervisor. (Hãy báo cáo sự cố này với người giám sát ca ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the day-shift": đang làm việc ca ngày.

    • She is on the day-shift this week. ( ấy làm ca ngày trong tuần này.)
  • "day-shift worker": công nhân/ca ngày (đây một cụm danh từ phổ biến).

    • Day-shift workers often miss the morning traffic jam. (Công nhân ca ngày thường tránh được ùn tắc giao thông buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shift work (n): công việc theo ca.
  • Night shift (n): ca đêm.
  • Evening shift (n): ca tối.
  • Shift (n): ca làm việc (từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Day duty: nhiệm vụ/công việc ban ngày.
  • Morning shift: ca sáng (có thể một phần của ca ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "day-shift")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "day-shift")

day-shift

The day-shift workers assemble parts on the factory floor.

danh từ
  1. ca ngày (trong nhà máy)