day-spring
/'deispriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình minh, rạng đông: "day-spring" là một từ cổ hoặc mang tính thơ ca, dùng để chỉ thời khắc đầu tiên của ban ngày khi ánh sáng bắt đầu xuất hiện ở đường chân trời, báo hiệu mặt trời mọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The day-spring painted the sky in hues of pink and gold. (Bình minh tô điểm bầu trời bằng những sắc hồng và vàng.)
- They set out on their journey at day-spring. (Họ lên đường vào lúc rạng đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at day-spring": vào lúc bình minh.
- The birds begin to sing at day-spring. (Những chú chim bắt đầu hót vào lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Dawn (n): bình minh, rạng đông (từ thông dụng hơn).
- Sunrise (n): bình minh, lúc mặt trời mọc (nhấn mạnh vào sự kiện).
- Daybreak (n): rạng đông, lúc trời sáng (từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Dawn: rạng đông.
- Daybreak: rạng đông.
- Sunrise: bình minh, lúc mặt trời mọc.
Lưu ý
- "Day-spring" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca cổ điển hoặc các bản dịch Kinh Thánh. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "dawn" hoặc "sunrise" được ưa dùng hơn.
danh từ
- (thơ ca) bình minh, rạng đông