day-star
/'deistɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sao Mai: Tên gọi thơ mộng, cổ điển cho hành tinh Kim (Venus) khi nó xuất hiện vào lúc bình minh, trước khi mặt trời mọc.
- Mặt trời: (Nghĩa thơ ca, ít dùng) Một cách gọi mang tính văn chương, hình tượng cho mặt trời, đặc biệt là khi nó mọc lên, báo hiệu một ngày mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The day-star shone brightly in the eastern sky before dawn. (Sao Mai lấp lánh rực rỡ trên bầu trời phía đông trước bình minh.)
- The poet wrote about the day-star bringing light to the world. (Nhà thơ viết về mặt trời mang ánh sáng đến thế gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The day-star's herald": (Thơ ca) Vật/người báo trước sự xuất hiện của bình minh hoặc mặt trời.
- The first bird's song is the day-star's herald. (Tiếng hót của chú chim đầu tiên là sứ giả báo hiệu mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Morning star: Sao Mai, sao Hôm (khi xuất hiện vào buổi sáng). Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Lucifer: (Nghĩa gốc Latin) "Kẻ mang ánh sáng", cũng từng được dùng để chỉ Sao Mai, trước khi mang ý nghĩa tôn giáo khác.
- Phosphorus: Tên gọi theo thần thoại Hy Lạp cho Sao Mai (vị thần mang theo bình minh).
Từ đồng nghĩa
- Morning star: Sao Mai.
- Sun: Mặt trời (nghĩa thông thường, không mang sắc thái thơ ca như "day-star").
Thành ngữ liên quan
- "Hesperus and Phosphorus": (Thành ngữ triết học/lịch sử) Chỉ hai tên gọi khác nhau cho cùng một thực thể (Sao Hôm và Sao Mai), dùng để minh họa cho một sự nhầm lẫn về ngôn ngữ hoặc bản chất. (Lưu ý: Đây là tên riêng, không phải thành ngữ phổ dụng).