daycare

Học thuật
Thân thiện
daycare

A child happily plays with building blocks at daycare.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịch vụ trông trẻ ban ngày: Một cơ sở hoặc dịch vụ chuyên trông nom, chăm sóc giám sát trẻ em, thường trẻ nhỏ, trong giờ hành chính khi cha mẹ hoặc người giám hộ đi làm hoặc bận việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many working parents rely on daycare for their children. (Nhiều bậc phụ huynh đi làm phụ thuộc vào dịch vụ trông trẻ ban ngày cho con cái của họ.)
    • The company provides on-site daycare for its employees. (Công ty cung cấp dịch vụ trông trẻ tại chỗ cho nhân viên của mình.)
    • She is looking for a good daycare center for her two-year-old son. ( ấy đang tìm một trung tâm giữ trẻ ban ngày tốt cho cậu con trai hai tuổi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "daycare facility": cơ sở vật chất dành cho việc trông trẻ ban ngày.

    • The new daycare facility has a large outdoor play area. (Cơ sở giữ trẻ ban ngày mới một khu vực vui chơi ngoài trời rộng rãi.)
  • "daycare provider": người hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ trông trẻ.

    • The daycare provider is trained in early childhood education. (Người cung cấp dịch vụ trông trẻ được đào tạo về giáo dục mầm non.)
Biến thể từ gần giống
  • Day care (n): Cách viết tách rời, cùng nghĩa với "daycare".

    • He works at a day care center. (Anh ấy làm việc tại một trung tâm giữ trẻ ban ngày.)
  • Childcare (n): Dịch vụ chăm sóc trẻ em nói chung, có thể bao gồm cả "daycare".

    • Affordable childcare is a major concern for many families. (Dịch vụ chăm sóc trẻ em với chi phí hợp mối quan tâm lớn của nhiều gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nursery school: nhà trẻ, trường mẫu giáo (thường nhấn mạnh khía cạnh giáo dục sớm).
  • Creche: nhà trẻ, nơi giữ trẻ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "daycare")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "daycare")

daycare

A child happily plays with building blocks at daycare.

Noun
  1. giống day care

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "daycare"