daydreamer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mơ mộng, người hay suy nghĩ vẩn vơ: "daydreamer" chỉ một người thường xuyên đắm chìm trong những suy nghĩ, tưởng tượng xa rời thực tế, thay vì tập trung vào những gì đang diễn ra xung quanh hoặc công việc trước mắt.
- Người thích mơ tưởng hão huyền: Từ này cũng mang hàm ý nhẹ, chỉ người có xu hướng tạo ra những hình ảnh hoặc kịch bản lý tưởng trong đầu, đôi khi không thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người mơ mộng, thường nhìn ra ngoài cửa sổ trong giờ học.)
- (Đừng là một người mơ mộng như vậy; bạn cần tập trung vào công việc của mình.)
- (Là một người thích mơ tưởng, anh ấy dành hàng giờ để tưởng tượng mình là một phi hành gia nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a hopeless daydreamer": là một người mơ mộng vô phương cứu chữa, thường không thể hoặc không muốn tập trung vào thực tế.
- Despite his talent, he remains a hopeless daydreamer, always lost in fantasy. (Mặc dù có tài năng, anh ấy vẫn là một người mơ mộng vô phương cứu chữa, luôn lạc lối trong ảo tưởng.)
"to call someone a daydreamer": gọi ai đó là người mơ mộng, thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở họ về sự thiếu tập trung.
- The teacher called him a daydreamer for not paying attention in class. (Giáo viên gọi cậu ấy là người mơ mộng vì không chú ý trong lớp.)
Biến thể và từ gần giống
Daydream (n/v): giấc mơ ban ngày (danh từ), mơ mộng (động từ).
- She had a daydream about winning the lottery. (Cô ấy có một giấc mơ ban ngày về việc trúng số.)
- He daydreams about traveling the world. (Anh ấy mơ mộng về việc du lịch khắp thế giới.)
Daydreaming (n): hành động mơ mộng.
- Daydreaming can be a sign of creativity. (Mơ mộng có thể là dấu hiệu của sự sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Dreamer: người mơ mộng (nói chung, thường mang nghĩa tích cực hơn).
- He is a dreamer who wants to change the world. (Anh ấy là một người mơ mộng muốn thay đổi thế giới.)
- Fantasy-prone: dễ bị cuốn vào tưởng tượng.
- Children are often fantasy-prone. (Trẻ em thường dễ bị cuốn vào tưởng tượng.)
- Woolgatherer: người hay suy nghĩ vẩn vơ (từ ít dùng).
- Stop being a woolgatherer and get to work! (Đừng suy nghĩ vẩn vơ nữa và hãy làm việc đi!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Zone out: lơ đãng, mất tập trung (thường do mơ mộng).
- He zoned out during the meeting, thinking about his weekend. (Anh ấy lơ đãng trong cuộc họp, nghĩ về cuối tuần của mình.)
Drift off: chìm vào suy nghĩ, mơ mộng.
- She drifted off into a daydream while listening to the music. (Cô ấy chìm vào một giấc mơ ban ngày khi nghe nhạc.)
Thành ngữ liên quan
Head in the clouds: đầu óc trên mây, chỉ người mơ mộng, không thực tế.
- He always has his head in the clouds, never paying attention to details. (Anh ấy luôn đầu óc trên mây, không bao giờ chú ý đến chi tiết.)
Build castles in the air: xây lâu đài trên không, mơ mộng hão huyền.
- Instead of studying, she spends her time building castles in the air. (Thay vì học bài, cô ấy dành thời gian xây lâu đài trên không.)