daydreamer

daydreamer

A child sits by the window, lost in thought as a daydreamer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mơ mộng, người hay suy nghĩ vẩn : "daydreamer" chỉ một người thường xuyên đắm chìm trong những suy nghĩ, tưởng tượng xa rời thực tế, thay vì tập trung vào những đang diễn ra xung quanh hoặc công việc trước mắt.
    • Người thích mơ tưởng hão huyền: Từ này cũng mang hàm ý nhẹ, chỉ người xu hướng tạo ra những hình ảnh hoặc kịch bản lý tưởng trong đầu, đôi khi không thực tế.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người mơ mộng, thường nhìn ra ngoài cửa sổ trong giờ học.)
  • (Đừng một người mơ mộng như vậy; bạn cần tập trung vào công việc của mình.)
  • ( một người thích mơ tưởng, anh ấy dành hàng giờ để tưởng tượng mình một phi hành gia nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hopeless daydreamer": một người mơ mộngphương cứu chữa, thường không thể hoặc không muốn tập trung vào thực tế.

    • Despite his talent, he remains a hopeless daydreamer, always lost in fantasy. (Mặc dù tài năng, anh ấy vẫn một người mơ mộngphương cứu chữa, luôn lạc lối trong ảo tưởng.)
  • "to call someone a daydreamer": gọi ai đó người mơ mộng, thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở họ về sự thiếu tập trung.

    • The teacher called him a daydreamer for not paying attention in class. (Giáo viên gọi cậu ấy người mơ mộng không chú ý trong lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Daydream (n/v): giấc mơ ban ngày (danh từ), mơ mộng (động từ).

    • She had a daydream about winning the lottery. ( ấy một giấc mơ ban ngày về việc trúng số.)
    • He daydreams about traveling the world. (Anh ấy mơ mộng về việc du lịch khắp thế giới.)
  • Daydreaming (n): hành động mơ mộng.

    • Daydreaming can be a sign of creativity. (Mơ mộng có thể dấu hiệu của sự sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Dreamer: người mơ mộng (nói chung, thường mang nghĩa tích cực hơn).
    • He is a dreamer who wants to change the world. (Anh ấy một người mơ mộng muốn thay đổi thế giới.)
  • Fantasy-prone: dễ bị cuốn vào tưởng tượng.
    • Children are often fantasy-prone. (Trẻ em thường dễ bị cuốn vào tưởng tượng.)
  • Woolgatherer: người hay suy nghĩ vẩn (từ ít dùng).
    • Stop being a woolgatherer and get to work! (Đừng suy nghĩ vẩn nữa hãy làm việc đi!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zone out: đãng, mất tập trung (thường do mơ mộng).

    • He zoned out during the meeting, thinking about his weekend. (Anh ấy đãng trong cuộc họp, nghĩ về cuối tuần của mình.)
  • Drift off: chìm vào suy nghĩ, mơ mộng.

    • She drifted off into a daydream while listening to the music. ( ấy chìm vào một giấc mơ ban ngày khi nghe nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Head in the clouds: đầu óc trên mây, chỉ người mơ mộng, không thực tế.

    • He always has his head in the clouds, never paying attention to details. (Anh ấy luôn đầu óc trên mây, không bao giờ chú ý đến chi tiết.)
  • Build castles in the air: xây lâu đài trên không, mơ mộng hão huyền.

    • Instead of studying, she spends her time building castles in the air. (Thay vì học bài, ấy dành thời gian xây lâu đài trên không.)