daygirl

daygirl

A daygirl arrives at the school gate in the morning.

Định nghĩa

Danh từ: - Nữ sinh nội trú ban ngày: "daygirl" chỉ một nữ sinh theo học tại một trường nội trú nhưng không ở lại trường qua đêm; ấy đến trường vào ban ngày trở về nhà vào buổi tối.

dụ sử dụng
  • (Trường cả học sinh nội trú nữ sinh nội trú ban ngày.)
  • ( một nữ sinh nội trú ban ngày, ấy đến trường lúc 8 giờ sáng rời đi lúc 5 giờ chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "daygirl" thường được dùng trong ngữ cảnh trường nội trú: Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong các hệ thống giáo dục Anh, nơi sự phân biệt giữa học sinh nội trú (boarder) học sinh nội trú ban ngày (day pupil/daygirl).
    • The daygirls participate in all school activities except overnight stays. (Các nữ sinh nội trú ban ngày tham gia vào tất cả các hoạt động của trường ngoại trừ việc ở lại qua đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Day pupil (n): học sinh nội trú ban ngày (dùng chung cho cả nam nữ).
    • The school has a mix of boarders and day pupils. (Trường sự pha trộn giữa học sinh nội trú học sinh nội trú ban ngày.)
  • Day boy (n): nam sinh nội trú ban ngày.
    • He is a day boy, so he goes home every evening. (Anh ấy một nam sinh nội trú ban ngày, vậy anh ấy về nhà mỗi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Day student: học sinh nội trú ban ngày (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, dùng cho cả nam nữ).
    • The day students eat lunch at school but sleep at home. (Các học sinh nội trú ban ngày ăn trưa tại trường nhưng ngủnhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "daygirl". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, bạn có thể gặp:
    • "To attend as a daygirl": tham gia với tư cách nữ sinh nội trú ban ngày.
      • She decided to attend the school as a daygirl. ( ấy quyết định tham gia trường với tư cách nữ sinh nội trú ban ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "daygirl".