daylight-signal
/'deilait,signl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn tín hiệu giao thông: Một thiết bị chiếu sáng, thường sử dụng ánh sáng ban ngày hoặc được thiết kế để dễ nhìn thấy vào ban ngày, dùng để điều khiển và hướng dẫn giao thông tại các giao lộ hoặc điểm giao cắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new intersection is equipped with a bright daylight-signal. (Giao lộ mới được trang bị một đèn tín hiệu giao thông rất sáng.)
- Drivers must obey the daylight-signal to ensure safety. (Các tài xế phải tuân theo đèn tín hiệu giao thông để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be regulated by a daylight-signal": được điều khiển bởi đèn tín hiệu giao thông.
- The traffic flow at this junction is regulated by a daylight-signal. (Luồng giao thông tại nút giao này được điều khiển bởi đèn tín hiệu giao thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Traffic light (n): đèn giao thông (từ thông dụng hơn, có thể dùng cho cả ngày và đêm).
- Signal lamp (n): đèn tín hiệu (nghĩa rộng, dùng trong nhiều ngữ cảnh khác ngoài giao thông).
Từ đồng nghĩa
- Traffic signal: tín hiệu giao thông.
- Stoplight: đèn đỏ, đèn dừng (thường chỉ đèn tại giao lộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ
- đèn tín hiệu giao thông