daysman

/'deizmən/
Học thuật
Thân thiện
daysman

A farmer hires a daysman to help with the harvest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm công nhật: Một người lao động được thuê trả lương theo ngày làm việc, thay vì theo tháng hoặc hợp đồng dài hạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer hired a daysman to help with the harvest. (Người nông dân thuê một người làm công nhật để giúp thu hoạch.)
    • In the 19th century, many factory workers were daysmen with no job security. (Vào thế kỷ 19, nhiều công nhân nhà máy những người làm công nhật không sự bảo đảm về việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a daysman": làm việc với tư cách người lao động nhật trình.
    • During the economic crisis, he had to work as a daysman on various construction sites. (Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, anh ấy phải làm việc như một người làm công nhật trên các công trường xây dựng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Day laborer (n): người lao động theo ngày (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The day laborers gathered at the square hoping to find work. (Những người lao động theo ngày tụ tậpquảng trường với hy vọng tìm được việc.)
  • Casual laborer (n): lao động thời vụ, lao động không thường xuyên.

  • Jobber (n): người làm khoán, thợ nhận việc theo từng công việc.
Từ đồng nghĩa
  • Day laborer: người lao động theo ngày.
  • Journeyman: thợ lành nghề đi làm thuê (thường kỹ năng hơn).
  • Hireling: người làm thuê (có thể mang sắc thái tiêu cực).
Lưu ý
  • Từ daysman một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ khái niệm này day labourer (tiếng Anh Anh) hoặc day laborer (tiếng Anh Mỹ).
  • Trong một số ngữ cảnh cổ hoặc văn chương, "daysman" còn có thể ám chỉ một người trung gian hòa giải, nhưng nghĩa này cực kỳ hiếm gặp. Nghĩa chính phổ biến "người làm công nhật".
daysman

A farmer hires a daysman to help with the harvest.

danh từ
  1. người làm công nhật

Từ gần giống