desman
/'desmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột desman: Một loài thú nhỏ có vú, ăn sâu bọ, sống dưới nước hoặc bán thủy sinh, có hình dáng tương tự chuột chũi và có mõm kéo dài thành vòi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Russian desman is an endangered species. (Chuột desman Nga là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
- Desmans use their sensitive snouts to find food in the mud. (Chuột desman sử dụng chiếc mõm nhạy cảm của chúng để tìm thức ăn trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách về động vật học hoặc tài liệu bảo tồn thiên nhiên để chỉ chính xác loài động vật này.
Biến thể và từ gần giống
- Mole (n): chuột chũi (một loài thú nhỏ có vú sống đào hang dưới đất, có họ hàng xa và hình dáng tương tự một số đặc điểm).
- Shrew (n): chuột chù (một loài thú nhỏ có vú ăn sâu bọ khác, thường sống trên cạn).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh. Tên gọi khoa học của chi này là hoặc .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
danh từ
- chuột đetman (thú ăn sâu bọ tương tự chuột chũi)