dayton ax

Học thuật
Thân thiện
dayton ax

A lumberjack swings a Dayton ax to split a log.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rìu Dayton: Một loại rìu cán dài, với đầu rìu một bên sắc nhọn để chặt một bên cùn (thường hình dạng giống cái búa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lumberjack used a dayton ax to split the logs. (Người tiều phu dùng một cây rìu Dayton để bổ củi.)
    • This old dayton ax has been in my family for generations. (Cây rìu Dayton này đã trong gia đình tôi qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, mô tả công cụ hoặc trong các bài viết về công cụ truyền thống của Bắc Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Dayton axe: Cách viết khác của "dayton ax". ("Axe" cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh).
  • American felling axe: Rìu đốn cây kiểu Mỹ (một thuật ngữ chung hơn để chỉ các loại rìu tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Broad axe: Rìu rộng bản (một loại rìu lưỡi rộng, thường dùng để đẽo gỗ).
  • Splitting maul: Búa tạ chẻ củi (một công cụ nặng, đầu một bên sắc một bên cùn dùng để chẻ gỗ, tương tự về chức năng).
Lưu ý
  • "Dayton ax" một thuật ngữ chuyên biệt, không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày. thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, lịch sử hoặc khi mô tả bộ sưu tập công cụ cổ.
dayton ax

A lumberjack swings a Dayton ax to split a log.

Noun
  1. rìu cán dài, một đầu sắc một đầu cùn

Từ gần giống

Từ chứa "dayton ax"