de Gaulle

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Charles de Gaulle: Họ tên của một vị tướng chính khách người Pháp. Ông biểu tượng của nước Pháp tự do trong Thế chiến thứ hai sau này Tổng thống Pháp.
    • Một nhân vật lịch sử: Dùng để chỉ chính con người lịch sử - Charles de Gaulle, với tư cách nhà lãnh đạo quân sự chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • De Gaulle led the Free French Forces during World War II. (De Gaulle đã lãnh đạo Lực lượng Pháp Tự do trong Thế chiến thứ hai.)
    • The airport in Paris is named after Charles de Gaulle. (Sân bayParis được đặt theo tên của Charles de Gaulle.)
    • Many streets in France bear the name de Gaulle. (Nhiều con đườngPháp mang tên de Gaulle.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The spirit of de Gaulle": Tinh thần de Gaulle, thường dùng để chỉ tinh thần độc lập, tự chủ kiên định của nước Pháp.

    • The politician invoked the spirit of de Gaulle in his speech about national sovereignty. (Chính khách đó đã viện dẫn tinh thần de Gaulle trong bài phát biểu về chủ quyền quốc gia.)
  • "Gaullist" (người theo chủ nghĩa de Gaulle): Một thuật ngữ chính trị xuất phát từ tên ông, chỉ những người ủng hộ tư tưởng chính trị của ông.

    • He is a staunch Gaullist who believes in a strong, independent France. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa de Gaulle kiên định, tin vào một nước Pháp mạnh mẽ độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaullism (Danh từ): Chủ nghĩa de Gaulle, hệ tư tưởng chính trị nhấn mạnh đến sự vĩ đại độc lập của nước Pháp.
  • Gaullist (Tính từ/Danh từ): (Thuộc về) Chủ nghĩa de Gaulle; người ủng hộ Charles de Gaulle hoặc tư tưởng của ông.
Từ đồng nghĩa
  • The General: Vị Tướng (một biệt danh phổ biến để chỉ Charles de Gaulle, nhấn mạnh vai trò quân sự của ông).
  • Le Grand Charles: Charles Vĩ đại (một biệt danh bằng tiếng Pháp thể hiện sự kính trọng).
Thành ngữ liên quan
  • "A de Gaulle moment": Khoảnh khắc de Gaulle, cụm từ đôi khi được dùng trong phân tích chính trị để chỉ một quyết định táo bạo, đầy tính biểu tượng khẳng định chủ quyền quốc gia, theo phong cách của de Gaulle.
    • The president's withdrawal from the treaty was seen as a de Gaulle moment. (Việc tổng thống rút khỏi hiệp ước được xem như một khoảnh khắc de Gaulle.)
Noun
  1. Tổng tư lệnh kiêm nhà chính trị người Pháp, rất nổi tiếng trong chiến tranh thế giới lần hai với vai trò lãnh đạo quân đội tự do Pháp trong sự đày ải (1890-1970)

Từ đồng nghĩa