de saussure

Noun
  1. nhà ngôn ngữ học, chuyên gia ngôn ngữ học người Thụy (1857-1913), người đã tạo ra nền tảng cho ngôn ngữ họ đồng đại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

de saussure
Ferdinand de Saussure wrote about the structure of language.