de-escalation

Học thuật
Thân thiện
de-escalation

A diplomat calmly discusses de-escalation at a negotiation table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giảm cường độ, sự hạ nhiệt: Hành động làm giảm mức độ nghiêm trọng, căng thẳng hoặc quy mô của một cuộc xung đột, khủng hoảng hoặc tình huống nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The successful de-escalation of the border dispute prevented a war. (Việc hạ nhiệt thành công cuộc tranh chấp biên giới đã ngăn chặn một cuộc chiến tranh.)
    • Police officers are trained in techniques for the de-escalation of violent situations. (Cảnh sát được đào tạo về các kỹ thuật để giảm leo thang các tình huống bạo lực.)
    • The diplomat called for an immediate de-escalation of tensions between the two countries. (Nhà ngoại giao kêu gọi giảm leo thang căng thẳng ngay lập tức giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De-escalation zone": Khu vực giảm leo thang (thường dùng trong xung đột quân sự).

    • A de-escalation zone was established to protect civilians. (Một khu vực giảm leo thang đã được thiết lập để bảo vệ thường dân.)
  • "De-escalation strategy/tactics": Chiến lược/chiến thuật giảm leo thang.

    • The company implemented a de-escalation strategy to handle customer complaints. (Công ty đã triển khai một chiến lược giảm leo thang để xử lý các khiếu nại của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • De-escalate (động từ): Làm giảm cường độ, hạ nhiệt.

    • The leader tried to de-escalate the argument. (Người lãnh đạo cố gắng hạ nhiệt cuộc tranh cãi.)
  • Escalation (danh từ): Sự leo thang, sự gia tăng cường độ (nghĩa trái ngược).

    • The escalation of violence is a major concern. (Sự leo thang bạo lực một mối quan ngại lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reduction of tension: Sự giảm bớt căng thẳng.
  • Calming: Sự làm dịu đi, sự trấn an.
  • Defusing: Sự xoa dịu, sự làm giảm nhẹ (tình hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "de-escalation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to de-escalate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "de-escalation" một cách cụ thể).

de-escalation

A diplomat calmly discusses de-escalation at a negotiation table.

Noun
  1. sự giảm cường độ (chiến tranh hay khủng hoảng)