de-iodination
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học, Sinh học):
- Quá trình khử i-ốt: Sự loại bỏ một hoặc nhiều nguyên tử i-ốt ra khỏi một phân tử hợp chất hữu cơ, đặc biệt là từ các hormone tuyến giáp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- De-iodination is a key step in the metabolism of thyroid hormones. (Quá trình khử i-ốt là một bước quan trọng trong sự chuyển hóa các hormone tuyến giáp.)
- The enzyme facilitates the de-iodination of thyroxine (T4) to triiodothyronine (T3). (Enzyme này xúc tác cho quá trình khử i-ốt của thyroxine (T4) thành triiodothyronine (T3).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peripheral de-iodination": Khử i-ốt ngoại vi (xảy ra ở các mô ngoài tuyến giáp).
- Peripheral de-iodination converts the inactive hormone into its active form. (Quá trình khử i-ốt ngoại vi chuyển đổi hormone không hoạt động thành dạng hoạt động của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- De-iodinate (Động từ): Khử i-ốt, loại bỏ nguyên tử i-ốt.
- The liver can de-iodinate thyroid hormones. (Gan có thể khử i-ốt các hormone tuyến giáp.)
- De-iodinase (Danh từ): De-iodinase, enzyme xúc tác cho phản ứng khử i-ốt.
Từ đồng nghĩa
- Iodine removal: Sự loại bỏ i-ốt.
- Deiodization: Sự khử i-ốt (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa sinh, nội tiết học và y học.
- Quá trình ngược lại là iodination (sự i-ốt hóa).
Noun
- sự loại bỏ nguyên tử i-ôt từ hợp chất