dead air

Học thuật
Thân thiện
dead air

The radio host paused, and a moment of dead air filled the station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian im lặng ngoài ý muốn: Khoảng thời gian tạm dừng hoặc im lặng không âm thanh trong một chương trình phát thanh (radio) hoặc truyền hình (TV). Đây thường một sự cố kỹ thuật hoặc lỗi dẫn đến việc không âm thanh được phát ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There was an awkward ten seconds of dead air after the host forgot his line. (Đã mười giây im lặng khó xử sau khi người dẫn chương trình quên lời.)
    • The radio station apologized for the dead air caused by a technical glitch. (Đài phát thanh đã xin lỗi thời gian im lặng do trục trặc kỹ thuật gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fill dead air": lấp đầy khoảng thời gian im lặng.

    • The DJ quickly told a joke to fill the dead air. (Người phát thanh viên nhanh chóng kể một câu chuyện cười để lấp đầy khoảng im lặng.)
  • "a moment of dead air": một khoảnh khắc im lặng.

    • His question was met with a moment of dead air before anyone answered. (Câu hỏi của anh ấy đối mặt với một khoảnh khắc im lặng trước khi ai đó trả lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Silence (n): sự im lặng (nghĩa rộng, không chỉ trong phát sóng).
  • Pause (n): sự tạm dừng, ngắt quãng.
Từ đồng nghĩa
  • Broadcast silence: sự im lặng trong phát sóng.
  • Airless moment: khoảnh khắc không âm thanh (trên sóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dead air")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "dead air")

dead air

The radio host paused, and a moment of dead air filled the station.

Noun
  1. thời gian yên lặng trong buổi chiếutuyến hoặc phát thanh bằng rađiô

Từ chứa "dead air"