dead center

Học thuật
Thân thiện
dead center

The mechanic aligns the crankshaft at dead center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm chết: Vị trí chính xácgiữa, trung tâm tuyệt đối của một vật hoặc một không gian. Trong khí, đây vị trí của tay quay (crank) khi thẳng hàng với thanh truyền (connecting rod) không tạo ra -men xoắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The target was hit dead center. (Mục tiêu bị bắn trúng ngay điểm chính giữa.)
    • Place the vase dead center on the table. (Đặt chiếc bình vào đúng điểm chính giữa của bàn.)
    • In the engine cycle, the piston reaches dead center at the top and bottom of its stroke. (Trong chu trình động cơ, piston đạt điểm chếtđỉnh đáy của hành trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dead center of (something)": trung tâm, tiêu điểm của một sự việc.
    • The small town found itself dead center of the media storm. (Thị trấn nhỏ bỗng trở thành tâm điểm của cơn bão truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead centre: (Danh từ) Cách viết thay thế theo tiếng Anh-Anh, có nghĩa giống hệt "dead center".
Từ đồng nghĩa
  • Bullseye: Điểm mục tiêu chính giữa, tâm điểm.
  • Exact center: Trung tâm chính xác.
  • Midpoint: Điểm giữa.
Thành ngữ liên quan
  • (To hit something) dead center: Đánh/trúng vào đúng trung tâm, vào đúng điểm mấu chốt.
    • His critique hit dead center on the main flaw of the argument. (Lời phê bình của anh ấy đã chỉ trúng vào điểm yếu chính của lập luận.)
dead center

The mechanic aligns the crankshaft at dead center.

Noun
  1. xem dead centre

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống