dead drop

Học thuật
Thân thiện
dead drop

A spy leaves a small package in a hollow tree as a dead drop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp thư chết, điểm chuyển giao bí mật: Một vị trí bí mật được định trước, nơi thông tin hoặc vật phẩm được cất giấu để một điệp viên hoặc đặc vụ khác thu lại sau đó không cần hai bên gặp mặt trực tiếp. Phương pháp này nhằm giảm thiểu rủi ro bị phát hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spy left the microfilm in a dead drop under the park bench. (Điệp viên để cuộn phim vi ảnh trong một hộp thư chết dưới ghế công viên.)
    • Using a dead drop is a classic technique in espionage. (Sử dụng hộp thư chết một kỹ thuật kinh điển trong hoạt động tình báo.)
    • The agents communicated solely through a series of dead drops. (Các đặc vụ liên lạc với nhau chỉ thông qua một chuỗi các điểm chuyển giao bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to service a dead drop": thực hiện nhiệm vụ tại một hộp thư chết, bao gồm việc đặt hoặc lấy vật phẩm.

    • His mission tonight is to service the dead drop by the old bridge. (Nhiệm vụ của anh ta tối nay thực hiện công tác tại hộp thư chết gần cây cầu .)
  • "dead drop location/site": địa điểm, vị trí của hộp thư chết.

    • The dead drop location was compromised, so they abandoned the plan. (Địa điểm hộp thư chết đã bị lộ, vậy họ đã hủy bỏ kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Drop (n): (trong ngữ cảnh tình báo) điểm chuyển giao, có thể "live drop" (cuộc gặp trực tiếp) hoặc "dead drop".
  • Dead letter box (DLB): Một thuật ngữ đồng nghĩa khác chỉ "hộp thư chết".
Từ đồng nghĩa
  • Blind drop: Điểm chuyển giao (cùng nghĩa với dead drop).
  • Secret drop: Điểm chuyển giao bí mật.
  • Hiding place: Nơi ẩn giấu (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong tình báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho 'dead drop')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'dead drop')

dead drop

A spy leaves a small package in a hollow tree as a dead drop.

Noun
  1. Hộp thư chết được dùng cho sự trao đổi bí mật của thông tin tình báo