dead fence

/'dedfens/
Học thuật
Thân thiện
dead fence

A farmer repairs a dead fence around his pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng rào gỗ, hàng rào cây khô: Một loại hàng rào được làm từ vật liệu không còn sống, như gỗ đã đốn, cành cây khô, hoặc gỗ đẽo, để phân định ranh giới hoặc ngăn chặn. Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "hàng rào cây xanh" (hedge) - một hàng rào sống được tạo thành từ cây bụi hoặc cây nhỏ trồng sát nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer built a dead fence around the pasture using fallen timber. (Người nông dân đã dựng một hàng rào gỗ quanh bãi chăn thả bằng gỗ cây đổ.)
    • Compared to a living hedge, a dead fence requires less long-term care but needs to be replaced periodically. (So với hàng rào cây xanh, một hàng rào cây khô đòi hỏi ít chăm sóc lâu dài hơn nhưng cần được thay thế định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc kiến trúc cảnh quan truyền thống để mô tả một phương pháp rào chắn cụ thể.
  • nhấn mạnh vào đặc tính "chết" (không sống, không phát triển) của vật liệu, tạo nên sự tương phản rõ rệt với các loại hàng rào sống.
Biến thể từ gần giống
  • Fence (n): Hàng rào (nói chung).
  • Hedge (n): Hàng rào cây xanh, hàng rào sống.
  • Barrier (n): Vật chắn, rào chắn.
  • Wooden fence (n): Hàng rào bằng gỗ (cách diễn đạt phổ biến hơn, gần nghĩa với "dead fence").
Từ đồng nghĩa
  • Wood fence: Hàng rào gỗ.
  • Dry-stone wall (trong một số ngữ cảnh tương tự): Tường đá khô (xếp không dùng vữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "dead fence".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dead fence".

dead fence

A farmer repairs a dead fence around his pasture.

danh từ
  1. hàng rào gỗ, hàng rào cây khô (đối lại với hàng rào cây xanh)