dead lift

/'ded'lift/ Cách viết khác : (dead_pull) /'ded'pul/
Học thuật
Thân thiện
dead lift

A man attempts a dead lift with a heavy barbell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cố gắng vô ích (để nhấc một vật nặng không thể nhấc được): Hành động cố gắng nhấc một vật quá nặng hoặc bất động, dẫn đến thất bại không kết quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He gave a dead lift to the boulder, but it didn't budge. (Anh ấy đã cố gắng vô ích để nhấc tảng đá, nhưng không nhúc nhích.)
    • Trying to convince him was a complete dead lift. (Cố gắng thuyết phục anh ta một sự cố gắng hoàn toàn vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a dead lift": được dùng như một danh từ ghép để mô tả một nỗ lực hoặc tình huống vô ích, không mang lại kết quả.
    • Negotiating with them feels like a dead lift. (Đàm phán với họ cảm giác như một sự cố gắng vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead pull (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "dead lift".
    • It was a dead pull; the engine wouldn't start. (Đó một sự cố gắng vô ích; động cơ không chịu nổ máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Futile effort: nỗ lực vô ích.
  • Wasted effort: sự cố gắng phí hoài.
  • Sisyphean task: công việcvọng, lặp lại vô ích (như thần thoại Sisyphus).
Lưu ý
  • Phân biệt với "deadlift" (một từ): Từ "deadlift" (viết liền) một danh từ trong thể thao, cụ thể môn cử tạ, chỉ động tác nâng tạ từ sàn lên đùi. Nghĩa này hoàn toàn khác với "dead lift" (hai từ) được giải thíchtrên.
    • He set a new record in the deadlift. (Anh ấy lập kỷ lục mớiđộng tác nâng tạ deadlift.)
dead lift

A man attempts a dead lift with a heavy barbell.

danh từ
  1. sự cố gắng vô ích (để nhấc một cái nặng không thể nhấc được)