dead load

/'ded'loud/
Học thuật
Thân thiện
dead load

A bridge's dead load includes the weight of its concrete deck and steel beams.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Tải trọng không đổi: Lực tác dụng thường xuyên cố định lên một kết cấu xây dựng, như trọng lượng của chính các bộ phận cấu thành nên kết cấu đó (như dầm, cột, sàn, mái).
    • Trọng lượng bản thân: Khối lượng cố định của bản thân công trình hoặc kết cấu, phân biệt với các tải trọng tạm thời hay thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Engineers must calculate the dead load of the bridge before adding the weight of vehicles. (Các kỹ sư phải tính toán tải trọng không đổi của cây cầu trước khi cộng thêm trọng lượng của xe cộ.)
    • The dead load includes the weight of the concrete slabs and steel beams. (Trọng lượng bản thân bao gồm trọng lượng của các tấm tông dầm thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Permanent dead load": Tải trọng không đổi vĩnh viễn, chỉ trọng lượng của các cấu kiện chính, cố định.

    • The foundation is designed to bear the permanent dead load of the building. (Móng được thiết kế để chịu tải trọng không đổi vĩnh viễn của tòa nhà.)
  • "Superimposed dead load": Tải trọng không đổi phụ thêm, chỉ trọng lượng của các lớp hoàn thiện, vật liệu lắp đặt cố định (như gạch ốp, trần).

    • The superimposed dead load from the marble flooring is significant. (Tải trọng không đổi phụ thêm từ sàn đá cẩm thạch đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Live load (n): Tải trọng sống/tải trọng động. tải trọng tạm thời, thay đổi tác dụng lên kết cấu, như người, đồ đạc, xe cộ.

    • The design must account for both dead load and live load. (Thiết kế phải tính đến cả tải trọng không đổi tải trọng sống.)
  • Static load (n): Tải trọng tĩnh. Một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm "dead load", chỉ lực tác dụng không thay đổi theo thời gian hoặc thay đổi rất chậm.

Từ đồng nghĩa
  • Permanent load: Tải trọng thường xuyên/vĩnh viễn.
  • Self-weight: Trọng lượng bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ kỹ thuật này.)

dead load

A bridge's dead load includes the weight of its concrete deck and steel beams.

danh từ (kỹ thuật)
  1. khối lượng tích động
  2. trọng lượng bản thân
  3. tải trọng không đổi