dead march

/'ded'mɑ:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
dead march

A military band plays a solemn dead march during a funeral procession.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Khúc nhạc đưa đám, hành khúc tang lễ: Một bản nhạc hành khúc nhịp độ chậm, trang nghiêm, thường được biểu diễn trong các đám tang hoặc nghi lễ tưởng niệm để tiễn đưa người đã khuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The band played a solemn dead march as the procession moved toward the cemetery. (Ban nhạc chơi một khúc đưa đám trang nghiêm khi đoàn người di chuyển về phía nghĩa trang.)
    • Chopin's Funeral March is one of the most famous dead marches in classical music. (Hành khúc đám tang của Chopin một trong những khúc đưa đám nổi tiếng nhất trong nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play/sound like a dead march": Dùng để miêu tả một bản nhạc, hoặc đôi khi một không khí, giai điệu chậm rãi, buồn thảm trang nghiêm giống như nhạc đám tang.
    • The somber melody sounded like a dead march, filling the hall with grief. (Giai điệu buồn thảm nghe như một khúc đưa đám, tràn ngập sự đau buồn trong hội trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Funeral march: Hành khúc đám tang (từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng phổ biến hơn).
  • Dirge: Khúc ca thương, điếu ca (thường bài hát hoặc bản nhạc ngắn thể hiện sự thương tiếc, có thể không phải hành khúc).
  • Lament: Khúc ai ca, bài ca than khóc (nhấn mạnh đến sự bi thương, thường than vãn).
Từ đồng nghĩa
  • Funeral march: Hành khúc đám tang.
  • Processional march: Hành khúc diễu hành (trong nghi lễ, có thể dùng cho nhiều dịp, không chỉ đám tang).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dead march". Tuy nhiên, cụm từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một tiến trình chậm chạp, nặng nề đầy vẻ tang thương.
    • The slow, defeated retreat of the army was like a dead march across the barren field. (Cuộc rút lui chậm chạp thất bại của quân đội giống như một khúc đưa đám băng qua cánh đồng hoang vu.)
dead march

A military band plays a solemn dead march during a funeral procession.

danh từ
  1. (âm nhạc) khúc đưa đám