dead metaphor

Học thuật
Thân thiện
dead metaphor

A dead metaphor is often used without any thought of its original meaning.

Định nghĩa
  1. Danh từ (văn học): Một phép ẩn dụ đã được sử dụng quá thường xuyên lâu dài đến mức người đọc/nghe không còn nhận ra một hình ảnh ẩn dụ nữa. Thay vào đó, đã trở thành một nghĩa trực tiếp, thông thường của từ hoặc cụm từ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The phrase "the leg of the table" is a dead metaphor; we no longer think of it as comparing the table's support to a human leg. (Cụm từ "chân bàn" một phép ẩn dụ chết; chúng ta không còn nghĩ rằng so sánh phần đỡ của cái bàn với chân người nữa.)
    • In the sentence "He grasped the concept," the word "grasped" is a dead metaphor for understanding. (Trong câu "Anh ấy nắm bắt được khái niệm," từ "nắm bắt" một phép ẩn dụ chết để chỉ sự hiểu biết.)
    • Many words related to technology, like "web" for internet, started as metaphors but are now considered dead metaphors. (Nhiều từ liên quan đến công nghệ, như "mạng nhện" để chỉ internet, bắt đầu những phép ẩn dụ nhưng giờ đây được coi ẩn dụ chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với ẩn dụ sống (live metaphor): Một "dead metaphor" trái ngược với một "live metaphor" (phép ẩn dụ sống), phép ẩn dụ vẫn còn tươi mới gợi ra hình ảnh so sánh rõ ràng trong tâm trí người đọc.
    • Calling a brave person "a lion" is a live metaphor, but calling the main part of a document "the body" is a dead metaphor. (Gọi một người dũng cảm "một con sư tử" một phép ẩn dụ sống, nhưng gọi phần chính của một tài liệu "thân bài" một phép ẩn dụ chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Frozen metaphor (n): Ẩn dụ đông cứng. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa khác cho "dead metaphor".
  • Conventional metaphor (n): Ẩn dụ quy ước. Chỉ những phép ẩn dụ đã trở nên thông dụng được chấp nhận rộng rãi trong ngôn ngữ.
  • Cliché (n): Sáo ngữ. Một "dead metaphor" thường bị coi một sáo ngữ đã bị dùng quá nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Frozen metaphor: phép ẩn dụ đông cứng.
  • Conventionalized metaphor: phép ẩn dụ được quy ước hóa.
  • Lexicalized metaphor: phép ẩn dụ từ vựng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

dead metaphor

A dead metaphor is often used without any thought of its original meaning.

Noun
  1. (văn học) phép ẩn dụ chết (ẩn dụ xảy ra quá thường xuyên đến mức trở thành nghĩa diễn đạt mới)