dead metaphor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (văn học): Một phép ẩn dụ đã được sử dụng quá thường xuyên và lâu dài đến mức người đọc/nghe không còn nhận ra nó là một hình ảnh ẩn dụ nữa. Thay vào đó, nó đã trở thành một nghĩa trực tiếp, thông thường của từ hoặc cụm từ đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The phrase "the leg of the table" is a dead metaphor; we no longer think of it as comparing the table's support to a human leg. (Cụm từ "chân bàn" là một phép ẩn dụ chết; chúng ta không còn nghĩ rằng nó so sánh phần đỡ của cái bàn với chân người nữa.)
- In the sentence "He grasped the concept," the word "grasped" is a dead metaphor for understanding. (Trong câu "Anh ấy nắm bắt được khái niệm," từ "nắm bắt" là một phép ẩn dụ chết để chỉ sự hiểu biết.)
- Many words related to technology, like "web" for internet, started as metaphors but are now considered dead metaphors. (Nhiều từ liên quan đến công nghệ, như "mạng nhện" để chỉ internet, bắt đầu là những phép ẩn dụ nhưng giờ đây được coi là ẩn dụ chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với ẩn dụ sống (live metaphor): Một "dead metaphor" trái ngược với một "live metaphor" (phép ẩn dụ sống), là phép ẩn dụ vẫn còn tươi mới và gợi ra hình ảnh so sánh rõ ràng trong tâm trí người đọc.
- Calling a brave person "a lion" is a live metaphor, but calling the main part of a document "the body" is a dead metaphor. (Gọi một người dũng cảm là "một con sư tử" là một phép ẩn dụ sống, nhưng gọi phần chính của một tài liệu là "thân bài" là một phép ẩn dụ chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Frozen metaphor (n): Ẩn dụ đông cứng. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa khác cho "dead metaphor".
- Conventional metaphor (n): Ẩn dụ quy ước. Chỉ những phép ẩn dụ đã trở nên thông dụng và được chấp nhận rộng rãi trong ngôn ngữ.
- Cliché (n): Sáo ngữ. Một "dead metaphor" thường bị coi là một sáo ngữ vì nó đã bị dùng quá nhiều.
Từ đồng nghĩa
- Frozen metaphor: phép ẩn dụ đông cứng.
- Conventionalized metaphor: phép ẩn dụ được quy ước hóa.
- Lexicalized metaphor: phép ẩn dụ từ vựng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Noun
- (văn học) phép ẩn dụ chết (ẩn dụ xảy ra quá thường xuyên đến mức nó trở thành nghĩa diễn đạt mới)