dead sea

Học thuật
Thân thiện
dead sea

A family floats effortlessly in the calm waters of the Dead Sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Biển Chết: Tên riêng của một hồ nước mặn lớn, nằmbiên giới giữa Israel Jordan, hàm lượng muối rất cao khiến sinh vật khó có thể tồn tại. Đây điểm thấp nhất trên bề mặt Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Dead Sea is famous for its high salt concentration. (Biển Chết nổi tiếng với nồng độ muối cao.)
    • Many tourists visit the Dead Sea to experience floating on its water. (Nhiều du khách đến thăm Biển Chết để trải nghiệm cảm giác nổi trên mặt nước.)
    • The water level of the Dead Sea has been dropping in recent years. (Mực nước của Biển Chết đã giảm trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Dead Sea region": khu vực Biển Chết.

    • The climate in the Dead Sea region is very arid. (Khí hậukhu vực Biển Chết rất khô cằn.)
  • "Dead Sea mud": bùn Biển Chết.

    • Dead Sea mud is believed to have therapeutic properties for the skin. (Bùn Biển Chết được cho đặc tính trị liệu cho da.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead Sea Scrolls (Danh từ riêng): Cuộn Sách Biển Chết.
    • The Dead Sea Scrolls are ancient manuscripts of great historical importance. (Cuộn Sách Biển Chết những bản thảo cổ tầm quan trọng lịch sử lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Salt lake: hồ nước mặn (từ chung, không phải tên riêng).
  • Inland sea: biển nội địa (từ chung, mô tả đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ địa danh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "Dead Sea" trong tiếng Anh.)

dead sea

A family floats effortlessly in the calm waters of the Dead Sea.

Noun
  1. Biển chết, nơi hàm lượng muối rất cao, nằm giữa Israel Jordan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dead sea"