dead spot

/'ded'spɔt/
Học thuật
Thân thiện
dead spot

A radio in the car has static in a dead spot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng câm, điểm chết: Một khu vực cụ thể nơi tín hiệutuyến (radio), điện thoại di động, Wi-Fi hoặc các loại sóng truyền thông khác bị yếu hoặc mất hoàn toàn, dẫn đến việc không thể thu phát hoặc kết nối được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My phone always drops calls in the dead spot near the elevator. (Điện thoại của tôi luôn bị mất cuộc gọivùng câm gần thang máy.)
    • There is a dead spot for radio reception in this tunnel. ( một vùng câm về thu tín hiệu radio trong đường hầm này.)
    • We need to move the router because there's a dead spot in the bedroom. (Chúng tôi cần di chuyển bộ định tuyến một điểm chết trong phòng ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/have a dead spot": / một vùng câm.
    • This entire valley is a dead spot for mobile networks. (Toàn bộ thung lũng này một vùng câm đối với mạng di động.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead zone (n): vùng chết, thường dùng với nghĩa tương tự "dead spot", chỉ khu vực không tín hiệu hoặc sự sống.
    • The deep ocean trench is a dead zone for many species. (Rãnh đại dương sâu vùng chết đối với nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Blind spot: điểm (thường dùng trong giao thông hoặc nghĩa bóng, nhưng đôi khi được dùng không chính thức thay cho "dead spot" về tín hiệu).
  • Signal blackout: mất tín hiệu hoàn toàn.
  • Poor reception area: khu vực thu sóng kém.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dead spot")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dead spot")

dead spot

A radio in the car has static in a dead spot.

danh từ
  1. (rađiô) vùng câm