dead-alive
/'dedə'laiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn tẻ, không hoạt động, không có sinh khí: Dùng để miêu tả một nơi chốn, một công việc, một tình huống hoặc một bầu không khí thiếu sức sống, thiếu sự náo nhiệt hoặc hoạt động, khiến cho mọi thứ trở nên đơn điệu và chán ngắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The small town felt dead-alive, with nothing ever happening. (Thị trấn nhỏ có cảm giác buồn tẻ, chẳng có chuyện gì xảy ra.)
- He was stuck in a dead-alive job with no prospects for advancement. (Anh ấy mắc kẹt trong một công việc không có sinh khí và không có triển vọng thăng tiến.)
- After the festival ended, the streets returned to their usual dead-alive state. (Sau khi lễ hội kết thúc, các con phố trở lại trạng thái không hoạt động thường lệ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a dead-alive atmosphere": một bầu không khí ảm đạm, thiếu sức sống.
- The meeting was conducted in a dead-alive atmosphere, with few people paying attention. (Cuộc họp được tiến hành trong một bầu không khí ảm đạm, với rất ít người chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Lifeless (adj): vô hồn, không có sự sống.
- Dull (adj): tẻ nhạt, buồn chán.
- Stagnant (adj): trì trệ, không phát triển (thường dùng cho nơi chốn hoặc tình huống).
Từ đồng nghĩa
- Boring: nhàm chán.
- Inactive: không hoạt động.
- Spiritless: không có sinh khí, uể oải.
Lưu ý
- Từ "dead-alive" là một tính từ ghép (compound adjective) và thường được viết có dấu gạch nối. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự tương phản giữa "chết" (dead) và "sống" (alive) để diễn tả một trạng thái tuy còn tồn tại nhưng lại thiếu mọi dấu hiệu của sự sống động thực sự.
tính từ
- buồn tẻ, không hoạt động, không có sinh khí (nơi chốn, công việc...)