dead-fire

/'kɔ:pɔzænt/ Cách viết khác : (dead-fire) /'ded,faiə/
Học thuật
Thân thiện
dead-fire

A ship's dead-fire glows on the mast during a storm at sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hòn sáng (thường xuất hiện trên tàu biển khi bão): "dead-fire" một hiện tượng tự nhiên, một quả cầu sáng nhỏ thường xuất hiện trên các cột buồm hoặc cấu trúc cao khác của tàu biển trong thời tiết bão hoặc sấm sét. Đây một dạng phóng điện plasma yếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors saw a dead-fire glowing on the mast during the storm. (Các thủy thủ nhìn thấy một hòn sáng phát ra ánh sáng trên cột buồm trong cơn bão.)
    • Legends say a dead-fire is a sign of bad luck at sea. (Truyền thuyết nói rằng hòn sáng dấu hiệu của sự xui xẻo trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to witness a dead-fire": chứng kiến một hòn sáng.
    • Few modern sailors have witnessed a dead-fire. (Rất ít thủy thủ hiện đại đã từng chứng kiến một hòn sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • St. Elmo's fire: Tên khoa học phổ biến hơn cho hiện tượng "dead-fire".
  • Corposant: Một từ đồng nghĩa khác, nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha/Spanish ("corpo santo" nghĩa "thánh thể").
Từ đồng nghĩa
  • St. Elmo's fire: Hỏa thánh Elmo (tên gọi phổ biến).
  • Corposant: Hòn sáng (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Ball lightning: Sét hòn (một hiện tượng tương tự nhưng khác biệt, thường di chuyển tự do).
Lưu ý
  • "Dead-fire" một thuật ngữ chuyên biệt cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Tên gọi phổ biến khoa học cho hiện tượng này St. Elmo's fire.
dead-fire

A ship's dead-fire glows on the mast during a storm at sea.

danh từ
  1. hòn sáng (thường xuất hiện trên tàu biển khi bão)