dead-leaf
/'ded'li:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu lá úa, màu vàng úa: Mô tả một màu sắc giống như màu của chiếc lá khô, đã chết, thường là sắc nâu, vàng nâu, hoặc vàng úa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a beautiful dress in a dead-leaf colour. (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp có màu lá úa.)
- The walls were painted a subtle dead-leaf hue. (Những bức tường được sơn một tông màu lá úa tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả thời trang và thiết kế: "dead-leaf" thường được dùng để mô tả màu sắc của vải, quần áo hoặc đồ nội thất, gợi lên vẻ đẹp tự nhiên, trầm ấm và cổ điển.
- This season's collection features several items in dead-leaf tones. (Bộ sưu tập mùa này có nhiều món đồ với tông màu lá úa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dead leaves (danh từ số nhiều): những chiếc lá khô, lá chết.
- The ground was covered with dead leaves. (Mặt đất phủ đầy những chiếc lá khô.)
Từ đồng nghĩa
- Autumnal: (thuộc về) mùa thu, có màu sắc của mùa thu (như vàng, cam, nâu).
- Faded: phai màu, nhạt màu.
- Drab: xỉn màu, tối màu (thường chỉ màu nâu xám).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dead-leaf". Tuy nhiên, màu sắc này có thể gợi liên tưởng đến các cụm từ mô tả mùa thu hoặc sự tàn úa.
- The colour of decay: Màu sắc của sự tàn úa.
tính từ
- màu lá úa, màu vàng úa