dead-letter
/'ded'letə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thư không ai nhận: Một bức thư hoặc bưu phẩm không thể giao được cho người nhận vì địa chỉ sai, không tìm thấy người nhận, hoặc người nhận từ chối nhận, và cũng không thể trả lại cho người gửi.
- Đạo luật bỏ không áp dụng từ lâu: Một luật lệ, quy định hoặc chính sách vẫn còn tồn tại trên giấy tờ nhưng không còn được thực thi, tuân thủ hoặc có hiệu lực trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The post office has a special department for handling dead-letters. (Bưu điện có một bộ phận đặc biệt để xử lý thư không ai nhận.)
- That old regulation about horse-drawn carriages in the city center is a dead-letter. (Quy định cũ về xe ngựa kéo trong trung tâm thành phố đó là một đạo luật bỏ không áp dụng từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become a dead-letter": trở thành một thứ vô hiệu, không còn được áp dụng.
- The treaty was ignored by both sides and soon became a dead-letter. (Hiệp ước bị cả hai bên phớt lờ và nhanh chóng trở thành một văn bản vô hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dead letter office (n): Phòng/Bộ phận thư không giao được (một bộ phận của bưu điện chuyên xử lý thư từ không thể giao phát).
- The package ended up in the dead letter office after months of trying to deliver it. (Gói hàng cuối cùng đã ở phòng thư không giao được sau nhiều tháng cố gắng chuyển phát.)
Từ đồng nghĩa
- Obsolete law: luật lệ lỗi thời.
- Unenforced rule: quy định không được thực thi.
- Undeliverable mail: thư từ không thể chuyển phát.
Thành ngữ liên quan
- A dead letter box: Hộp thư chết (một vị trí bí mật để hai bên trao đổi thông tin hoặc vật phẩm mà không cần gặp mặt trực tiếp, thường dùng trong gián điệp).
- The agents communicated by leaving messages in a pre-arranged dead letter box. (Các điệp viên liên lạc bằng cách để lại tin nhắn trong một hộp thư chết đã được thỏa thuận trước.)
danh từ
- đạo luật bỏ không áp dụng từ lâu
- thư không ai nhận