dead-nettle
/'ded'netl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tầm ma: Một loại cây thuộc họ Lamiaceae (họ Hoa môi), có lá giống cây tầm ma thật nhưng không có lông ngứa. Tên khoa học thường là Lamium.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The purple dead-nettle is a common weed in gardens. (Cây tầm ma tím là một loại cỏ dại phổ biến trong vườn.)
- Dead-nettle flowers are often visited by bees. (Hoa của cây tầm ma thường được ong ghé thăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spotted dead-nettle": chỉ một loài cụ thể () thường được trồng làm cây cảnh lá.
- We planted spotted dead-nettle as a ground cover in the shady area. (Chúng tôi trồng cây tầm ma đốm làm cây phủ nền ở khu vực có bóng râm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lamium: Tên gọi khoa học của chi thực vật này.
- Henbit (): Một loài cây trong cùng chi, đôi khi cũng được gọi chung là dead-nettle.
Từ đồng nghĩa
- False nettle: Tầm ma giả (tên gọi mô tả do sự giống nhau về hình thái lá).
- Archangel: Tên gọi thông tục khác cho một số loài trong chi .
danh từ
- (thực vật học) cây tầm ma