dead-pan
/'dedpæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ mặt ngây ra bất động, bộ mặt vô cảm: Một khuôn mặt không biểu lộ bất kỳ cảm xúc nào, đặc biệt là trong các tình huống hài hước hoặc bất ngờ.
Tính từ:
- Có vẻ mặt ngây ra, vô cảm: Miêu tả một biểu cảm khuôn mặt hoàn toàn nghiêm túc, không cười, không biểu lộ cảm xúc.
Phó từ:
- Một cách vô cảm, với bộ mặt ngây ra: Thực hiện một hành động (như nói hoặc diễn xuất) trong khi giữ một biểu cảm khuôn mặt hoàn toàn nghiêm túc và không cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The comedian is famous for his dead-pan. (Danh hài nổi tiếng với bộ mặt ngây ra bất động của mình.)
- He delivered the joke with a perfect dead-pan. (Anh ấy kể câu chuyện cười với một bộ mặt vô cảm hoàn hảo.)
Tính từ:
- She gave a dead-pan response to the ridiculous question. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời với vẻ mặt vô cảm trước câu hỏi ngớ ngẩn.)
- His dead-pan expression made the situation even funnier. (Biểu cảm vô cảm của anh ta khiến tình huống trở nên buồn cười hơn.)
Phó từ:
- He said it completely dead-pan, so no one knew if he was joking. (Anh ta nói điều đó một cách hoàn toàn vô cảm, nên không ai biết anh ta có đang đùa không.)
- The actor delivered the absurd lines dead-pan. (Diễn viên đọc những lời thoại vô lý với bộ mặt ngây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dead-pan humour" hoặc "deadpan comedy": Một phong cách hài hước trong đó người nói hoặc diễn viên trình bày nội dung hài hước một cách nghiêm túc, không cười, không biểu cảm.
- British humour often uses dead-pan delivery. (Hài kịch Anh thường sử dụng lối diễn xuất với bộ mặt vô cảm.)
"To keep a dead-pan": Duy trì một biểu cảm khuôn mặt không cảm xúc.
- It was hard to keep a dead-pan while listening to his silly story. (Thật khó để giữ bộ mặt vô cảm khi nghe câu chuyện ngớ ngẩn của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Deadpan (adj, adv, n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "dead-pan".
- He is a master of deadpan comedy. (Anh ấy là bậc thầy của thể loại hài vô cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Expressionless (adj): Không biểu cảm, vô hồn.
- Straight-faced (adj): Nghiêm nghị, giữ vẻ mặt nghiêm túc (đặc biệt khi nói đùa).
- Poker-faced (adj): Có khuôn mặt lì như mặt nạ (không lộ cảm xúc, như người chơi bài poker).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "dead-pan")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "dead-pan")
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bộ mặt ngây ra bất động