dead-pan

/'dedpæn/
Học thuật
Thân thiện
dead-pan

A comedian delivers a dead-pan joke to the audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bộ mặt ngây ra bất động, bộ mặtcảm: Một khuôn mặt không biểu lộ bất kỳ cảm xúc nào, đặc biệt trong các tình huống hài hước hoặc bất ngờ.
  2. Tính từ:

    • Có vẻ mặt ngây ra, vô cảm: Miêu tả một biểu cảm khuôn mặt hoàn toàn nghiêm túc, không cười, không biểu lộ cảm xúc.
  3. Phó từ:

    • Một cáchcảm, với bộ mặt ngây ra: Thực hiện một hành động (như nói hoặc diễn xuất) trong khi giữ một biểu cảm khuôn mặt hoàn toàn nghiêm túc không cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The comedian is famous for his dead-pan. (Danh hài nổi tiếng với bộ mặt ngây ra bất động của mình.)
    • He delivered the joke with a perfect dead-pan. (Anh ấy kể câu chuyện cười với một bộ mặtcảm hoàn hảo.)
  • Tính từ:

    • She gave a dead-pan response to the ridiculous question. ( ấy đưa ra một câu trả lời với vẻ mặtcảm trước câu hỏi ngớ ngẩn.)
    • His dead-pan expression made the situation even funnier. (Biểu cảmcảm của anh ta khiến tình huống trở nên buồn cười hơn.)
  • Phó từ:

    • He said it completely dead-pan, so no one knew if he was joking. (Anh ta nói điều đó một cách hoàn toàncảm, nên không ai biết anh ta đang đùa không.)
    • The actor delivered the absurd lines dead-pan. (Diễn viên đọc những lời thoại vô lý với bộ mặt ngây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dead-pan humour" hoặc "deadpan comedy": Một phong cách hài hước trong đó người nói hoặc diễn viên trình bày nội dung hài hước một cách nghiêm túc, không cười, không biểu cảm.

    • British humour often uses dead-pan delivery. (Hài kịch Anh thường sử dụng lối diễn xuất với bộ mặtcảm.)
  • "To keep a dead-pan": Duy trì một biểu cảm khuôn mặt không cảm xúc.

    • It was hard to keep a dead-pan while listening to his silly story. (Thật khó để giữ bộ mặtcảm khi nghe câu chuyện ngớ ngẩn của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Deadpan (adj, adv, n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "dead-pan".
    • He is a master of deadpan comedy. (Anh ấy bậc thầy của thể loại hàicảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Expressionless (adj): Không biểu cảm, vô hồn.
  • Straight-faced (adj): Nghiêm nghị, giữ vẻ mặt nghiêm túc (đặc biệt khi nói đùa).
  • Poker-faced (adj): khuôn mặt như mặt nạ (không lộ cảm xúc, như người chơi bài poker).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "dead-pan")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "dead-pan")

dead-pan

A comedian delivers a dead-pan joke to the audience.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bộ mặt ngây ra bất động