dead-point
/'ded'pɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Điểm chết: Vị trí cực điểm trong hành trình của một bộ phận chuyển động (như piston trong động cơ), tại đó lực tác dụng không tạo ra mô-men xoắn và hướng chuyển động có thể đảo ngược.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The piston reaches the dead-point at the end of each stroke. (Piston đạt đến điểm chết ở cuối mỗi hành trình.)
- Adjusting the mechanism to avoid the dead-point is crucial for smooth operation. (Việc điều chỉnh cơ cấu để tránh điểm chết là rất quan trọng cho hoạt động trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pass the dead-point": vượt qua điểm chết.
- The flywheel's inertia helps the engine pass the dead-point. (Quán tính của bánh đà giúp động cơ vượt qua điểm chết.)
"top/bottom dead-point": điểm chết trên/dưới.
- Top dead-point is when the piston is farthest from the crankshaft. (Điểm chết trên là khi piston ở xa trục khuỷu nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Dead centre (danh từ, kỹ thuật): điểm chết (cách gọi khác, đồng nghĩa).
- The term "dead centre" is synonymous with "dead-point". (Thuật ngữ "dead centre" đồng nghĩa với "dead-point".)
Từ đồng nghĩa
- Dead centre: điểm chết.
- Stationary point: điểm dừng (trong ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể).
danh từ
- (kỹ thuật) điểm chết ((cũng) dead_centre)