dead-point

/'ded'pɔint/
Học thuật
Thân thiện
dead-point

The mechanic checks the dead-point of the engine piston.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Điểm chết: Vị trí cực điểm trong hành trình của một bộ phận chuyển động (như piston trong động cơ), tại đó lực tác dụng không tạo ra -men xoắn hướng chuyển động có thể đảo ngược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The piston reaches the dead-point at the end of each stroke. (Piston đạt đến điểm chếtcuối mỗi hành trình.)
    • Adjusting the mechanism to avoid the dead-point is crucial for smooth operation. (Việc điều chỉnh cấu để tránh điểm chết rất quan trọng cho hoạt động trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass the dead-point": vượt qua điểm chết.

    • The flywheel's inertia helps the engine pass the dead-point. (Quán tính của bánh đà giúp động cơ vượt qua điểm chết.)
  • "top/bottom dead-point": điểm chết trên/dưới.

    • Top dead-point is when the piston is farthest from the crankshaft. (Điểm chết trên khi pistonxa trục khuỷu nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead centre (danh từ, kỹ thuật): điểm chết (cách gọi khác, đồng nghĩa).
    • The term "dead centre" is synonymous with "dead-point". (Thuật ngữ "dead centre" đồng nghĩa với "dead-point".)
Từ đồng nghĩa
  • Dead centre: điểm chết.
  • Stationary point: điểm dừng (trong ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể).
dead-point

The mechanic checks the dead-point of the engine piston.

danh từ
  1. (kỹ thuật) điểm chết ((cũng) dead_centre)