dead-weight

/'dedweit/
Học thuật
Thân thiện
dead-weight

A ship's dead-weight determines its maximum cargo capacity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trọng lượng chết, khối lượng chết: Chỉ một trọng lượng hoặc khối lượng cố định, bất động, không tự tạo ra lực hoặc năng lượng, thường tạo ra gánh nặng hoặc lực cản.
    • (Hàng hải) Trọng tải, sức chở: Trong ngữ cảnh hàng hải, đây tổng trọng lượng một con tàu có thể chở được, bao gồm hàng hóa, nhiên liệu, hành khách hành lý, nhưng không bao gồm trọng lượng của chính con tàu.
    • Khối lượng tích động; trọng lượng chế tạo: Trong kỹ thuật, có thể chỉ khối lượng hoặc trọng lượng của bản thân một cấu trúc hoặc máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lifting the dead-weight of the machinery required a powerful crane. (Việc nâng khối lượng chết của máy móc đòi hỏi một cần cẩu cực mạnh.)
    • The ship's dead-weight is 50,000 tons. (Trọng tải của con tàu 50.000 tấn.)
    • He felt like a dead-weight on the team, contributing nothing. (Anh ấy cảm thấy mình như một gánh nặng chết cho đội, không đóng góp được .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dead-weight loss": Tổn thất hiệu quả kinh tế, thường dùng trong kinh tế học để chỉ sự mất mát phúc lợi xã hội do thị trường không hoạt động tối ưu.

    • The tax caused a significant dead-weight loss to the economy. (Loại thuế đó gây ra một tổn thất hiệu quả kinh tế đáng kể.)
  • "Dead-weight anchor": Neo trọng lượng chết, loại neo dựa hoàn toàn vào trọng lượng của để giữ tàu.

    • The small boat used a simple dead-weight anchor. (Chiếc thuyền nhỏ sử dụng một chiếc neo trọng lượng chết đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Deadweight (danh từ): Cách viết liền, cùng nghĩa với "dead-weight".
  • Ballast (danh từ): Vật dằn tàu, vật nặng dùng để ổn định tàu thuyền hoặc khí cầu.
  • Burden (danh từ): Gánh nặng, trách nhiệm nặng nề.
Từ đồng nghĩa
  • Inert mass: Khối lượng quán tính.
  • Load: Tải trọng, trọng tải.
  • Encumbrance: Vật cản trở, gánh nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dead-weight")

Thành ngữ liên quan
  • To be a dead weight: Trở thành một gánh nặngdụng.
    • After the injury, his arm was a dead weight. (Sau chấn thương, cánh tay anh ta trở thành một khối nặngdụng.)
    • The outdated regulations are a dead weight on innovation. (Các quy định lỗi thời gánh nặng cho sự đổi mới.)
dead-weight

A ship's dead-weight determines its maximum cargo capacity.

danh từ
  1. (hàng hải) sức chở, trọng tải
  2. khối lượng tích động; trọng lượng chế tạo