dead-wind

/'ded'wind/
Học thuật
Thân thiện
dead-wind

The ship sails into a dead-wind.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Gió ngược: Gió thổi trực tiếp từ hướng tàu thuyền muốn đi tới, gây khó khăn cho việc di chuyển. Tàu buồm không thể đi thẳng vào loại gió này phải đi chéo (đánh võng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship was stuck for hours in a dead-wind. (Con tàu bị mắc kẹt hàng giờ trong cơn gió ngược.)
    • Sailing against a dead-wind requires skillful tacking. (Đi thuyền buồm ngược gió đòi hỏi kỹ thuật đánh võng thành thạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the teeth of a dead-wind": ở ngay trong luồng gió ngược, phải đối mặt trực tiếp với gió ngược.
    • The small boat struggled as it was in the teeth of a dead-wind. (Con thuyền nhỏ vật lộn khi ngay trong luồng gió ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Headwind (n): Gió ngược, gió đối đầu (nghĩa rộng hơn, dùng trong hàng hải hàng không).
  • Contrary wind (n): Gió ngược, gió nghịch (cách diễn đạt chung).
Từ đồng nghĩa
  • Headwind: gió ngược.
  • Foul wind: gió nghịch.
Từ trái nghĩa
  • Tailwind: gió xuôi, gió thuận.
  • Fair wind: gió thuận.
dead-wind

The ship sails into a dead-wind.

danh từ
  1. (hàng hải) gió ngược